Chế độ dinh dưỡng cho người đái tháo đường
Đái tháo đường là một bệnh nguy hiểm vì:
- 2/3 người bệnh đái tháo đường tử vong do biến chứng tim mạch.
- Là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa, suy thận mạn, đoạn chi không do chấn thương.
- Triệu chứng bệnh và các biến chứng thường diễn tiến âm thầm.
- Chế độ ăn hợp lý là nền tảng trong điều trị đái tháo đường, chế độ dinh dưỡng khoa học sẽ giúp người đái tháo đường kiểm soát tốt đường huyết và giảm thiểu các biến chứng.
1. Những nguyên tắc cơ bản
* Nên ăn
- Có nhiều loại thực phẩm để cơ thể nhận đủ chất dinh dưỡng.
- Uống nhiều nước.
- Tăng cường rau xanh và thực phẩm giàu chất xơ: các loại rau, trái cây ít ngọt.
- Dùng các thực phẩm ít gây tăng đường như: gạo lứt, đậu đỏ, rau xanh, củ quả, trái cây ít ngọt.
- Ăn thịt nạc, cá nạc, đậu hũ (đậu phụ), dầu thực vật.
- Nên ăn 3 bữa chính, không nên ăn thêm bữa phụ nếu không cần thiết (một số trường hợp có thể cần phải chia nhỏ bữa ăn để không làm tăng đường huyết sau ăn quá mức).
- Nên ăn điều độ mỗi ngày, tránh ăn lặt vặt, ăn sai bữa hoặc bỏ bữa ăn.
* Không nên ăn
- Các loại thực phẩm nhiều chất béo gây tăng mỡ máu: da, lòng đỏ trứng, phủ tạng động vật, thức ăn chiên xào...
- Ăn mặn và các thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều muối (do có thể làm tăng nguy cơ tăng huyết áp): mì gói, chả lụa, mắm, khô, tương, cháo.
- Ăn thức ăn nhanh và thức ăn chế biến sẵn vì chứa nhiều chất béo, muối, gia vị.
- Người đái tháo đường không nên dùng các loại đồ uống có cồn.
2. Chế độ ăn phải phù hợp với mức độ lao động
| Mức độ lao động | Nam | Nữ |
| Nhẹ | 30 kcal/kg cân nặng | 25 kcal/kg cân nặng |
Trung bình Nặng | 35 kcal/kg cân nặng 45 kcal/ kg cân nặng | 30 kcal/kg cân nặng 40 kcal/ kg cân nặng |
Công thức tính cân nặng lý tưởng: 0.9*(Chiều cao (cm)-100)
Nên nhớ là
- 1gr chất bột đường cung cấp 4 kcal
- 1 gr chất đạm cung cấp 4 kcal
- 1 gr chất béo cung cấp 9 kcal
3. Lượng thức ăn 1 bữa ăn có thể áp dụng đơn giản theo quy tắc bàn tay Jimbabwe hand jive
a. Chất bột đường (45 gram) (cơm, phở, hủ tiếu, bún, mì, bánh mì, ngô, khoai...) tương đương 1–1,5 chén + 1 phần trái cây:
- Tổng cộng khoảng 2 nắm bàn tay của người bệnh trong khẩu phần ăn.
b. Chất đạm (10 gram) (thịt, cá, đậu hũ...):
- Tương đương khoảng 1 lòng bàn tay.
c. Chất béo (5 gram) (dầu ăn, mỡ, bơ, phô mai...) tương đương 1 đốt ngón tay cái (hay ¼ muỗng cà phê).
d. Chất xơ (rau các loại): ăn càng nhiều càng tốt, khoảng 1 ôm vừa 2 bàn tay (tổng cộng 0,4–0,5 kg rau xanh/ngày), chú ý nên dùng rau trước các bữa ăn sẽ tốt hơn.
4. Khi thay đổi các thức ăn khác nhau, người đái tháo đường có thể thay thế các thức ăn có năng lượng tương đương
Chuyển đổi 1 phần 45 gr bột đường tương đương
Thức ăn | Số lượng | Năng lượng |
| 1 chén (150 gr) 2/3 gói – loại 200gr 1,5 chén – 170 gr 1 chén – 150 gr 1 chén – 75 gr 2,5 miếng lớn 60 gr 1 trái – 110 gr 1 củ - 150 gr | 206 kcal 208 kcal 193 kcal 237 kcal 198 kcal 322 kcal 250 kcal 214 kcal 188 kcal |
Chuyển đổi 1 phần 10 gr đạm tương đương
| Thức ăn | Số lượng | Năng lượng |
Thịt heo nạc Thịt bò nạc Thịt gà nạc Cá lóc Cá thu Tôm, tép tươi Đậu hũ Trứng gà Trứng vịt | 50 gr 50 gr 40 gr (thịt ức) 90 gr 80 gr 90 gr 1 bìa (90 gr) 65 gr (1 quả) 70 gr (1 quả) | 73 kcal 56 kcal 98 kcal 50 kcal 90 kcal 50 kcal 87 kcal 112 kcal 142 kcal |
Chuyển đổi 1 phần 5 gr chất béo (tương đương 45 kcal)
| Thực phẩm | Số lượng |
| Dầu thực vật Mỡ heo Margarin Trái bơ Đậu phộng | 1 muỗng canh nhỏ 1 muỗng canh nhỏ ½ muỗng cà phê 90 gr (1/3 trái) 13 hạt |
Ví dụ về thực đơn trong 01 ngày: 1400 và 1800 kcal/ngày
Sáng 310
Trưa 200 + 30 + 155 + 60 = 445
Chiều 200 + 60 + 165 + 60 = 485
Tối 150
= 1390 kcal
Sáng 56 + 200 + 150 = 406
Trưa 400 + 70 + 180 + 66 = 716
Chiều 400 + 70 + 50 + 62 = 582
Tối 90


