Phiếu thông tin bệnh tăng tiết mồ hôi tay
1. Định nghĩa
Bệnh tăng tiết mồ hôi là tình trạng đổ mồ hôi quá nhiều kể cả trong những tình huống bình thường. Những vùng trên cơ thể thường tiết nhiều mồ hôi là nách, bàn tay và bàn chân. Đôi lúc, mồ hôi tiết ra nhiều đến mức người bệnh luôn có cảm giác ẩm ướt khó chịu vùng bàn tay hay nách, khó khăn trong giao tiếp, sinh hoạt.
2. Nguyên nhân
Có 2 nhóm nguyên nhân:
2.1. Tăng tiết mồ hôi nguyên phát
Tăng tiết mồ hôi nguyên phát còn được gọi là chứng tăng tiết mồ hôi khu trú. Đây là tình trạng tự phát không có nguyên nhân thực thể. Trong nhóm này, người bệnh gặp tình trạng tiết ra quá nhiều mồ hôi do kích thích quá mức từ các dây thần kinh đến tuyến mồ hôi. Theo đó, mồ hôi thường tiết nhiều ở tay, nách, mặt hay bàn chân. Tình trạng này thường phát sinh từ khi còn nhỏ và đôi khi có tính chất di truyền.
2.2. Tăng tiết mồ hôi thứ phát
Trong trường hợp này, người bệnh đổ quá nhiều mồ hôi do nguyên nhân bệnh lý hoặc thuốc. Khác với tình trạng nguyên phát, tăng tiết mồ hôi thứ phát có xu hướng xảy ra trên toàn bộ hoặc một vùng cơ thể thay vì chỉ ở bàn tay, nách, mặt hoặc bàn chân. Các tình trạng sức khỏe hoặc bệnh lý được xem là nguyên nhân kích thích tăng tiết mồ hôi thứ phát bao gồm:
Mang thai
Bệnh đái tháo đường
Cường giáp
Mãn kinh
Béo phì
Bệnh Parkinson
Viêm khớp dạng thấp
Lymphoma
Bệnh gout
Bệnh lý nhiễm trùng
Đau tim hoặc suy tim
Suy hô hấp
Căng thẳng, lo lắng thái quá
Lạm dụng rượu bia hoặc chất kích thích
Một số bệnh ung thư
Một số loại thuốc cũng là tác nhân gây đổ mồ hôi quá nhiều, như:
Thuốc chữa bệnh Alzheimer
Thuốc chống trầm cảm
Thuốc điều trị đái tháo đường: insulin và sulfonylureas
Pilocarpine (thuốc chữa bệnh tăng nhãn áp)
3. Dịch tễ học
Bệnh tăng tiết mồ hôi tay xảy ra ở nam và nữ ngang nhau. Thời điểm khởi phát thường từ 13 tuổi, mồ hôi đổ nhiều ở 2 bàn tay và nách.
Bệnh tăng tiết mồ hôi tay vô căn xảy ra khoảng 82% ở lứa tuổi thiếu niên, có kèm đổ mồ hôi nách là khoảng 52%, mồ hôi chân 29%, và mặt là 20%. Không có nghiên cứu nào cho thấy bệnh sẽ nặng hơn khi lớn tuổi, nhưng bệnh sẽ giảm đi khi trên 50 tuổi.
4. Triệu chứng
Ra mồ hôi tay, chân, nách nhiều
Chỉ số HDSS (Hyperhidrosis Disease Severity Scale – Thang đo độ nặng tăng tiết mồ hôi):
1 điểm: Tiết mồ hôi mà không đáng lo ngại và người bệnh không gặp trở ngại trong các hoạt động thường ngày;
2 điểm: Đổ mồ hôi có thể chấp nhận được nhưng đôi khi gây trở ngại cho các hoạt động thường ngày;
3 điểm: Đổ mồ hôi gây khó chịu và thường xuyên gây trở ngại cho các hoạt động thường ngày;
4 điểm: Đổ mồ hôi không thể chịu đựng được, luôn cản trở các hoạt động thường ngày.
Điểm 1 và 2 được xem là nhẹ, điểm 3 hoặc 4 được coi là nghiêm trọng và cần can thiệp đúng cách
5. Chẩn đoán
Khám và khai thác bệnh sử như mồ hôi đổ nhiều khi nào, ảnh hưởng ra sao với sinh hoạt hàng ngày, mồ hôi thường tiết nhiều ở đâu, có đổ mồ hôi trong lúc ngủ không, đồng thời thực hiện một số xét nghiệm để tìm nguyên nhân thứ phát gây tăng tiết mồ hôi nếu có.
6. Điều trị
6.1. Muối nhôm
Đối với những trường hợp tăng tiết mồ hôi mức độ nhẹ, có thể sử dụng chất chống mồ hôi có chứa nhôm clorua, giúp thấm hút mồ hôi. Đây là chất dễ gây kích ứng da và viêm da, nhất là ở một số bệnh nhân nữ trẻ có cơ địa dị ứng từ trước.
6.2. Iontophoresis – Công nghệ điện chuyển ion
Công nghệ này sử dụng một thiết bị cung cấp dòng điện thế thấp cho vùng cơ thể trị liệu ngâm trong nước điện ion, các phân tử ion sẽ vô hiệu hóa hoạt động của tuyến mồ hôi. Đây là liệu pháp khá an toàn tuy nhiên thời gian tác dụng ngắn, cần phải thực hiện nhiều lần.
6.3. Thuốc kháng cholinergic
Thuốc kháng cholinergic có hiệu quả trong việc giảm chứng đổ mồ hôi toàn thân. Loại thuốc này có tác dụng ngăn chặn hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine. Tuy nhiên, khi uống thuốc, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ toàn thân như chóng mặt, táo bón.
6.4. Tiêm botox
Tiêm botox thường được sử dụng với trường hợp tăng tiết mồ hôi ở nách. Tiêm botox ngăn chặn các dây thần kinh kích thích tuyến mồ hôi, và thường có tác dụng kéo dài vài tuần đến vài tháng trước khi phải tiêm nhắc lại. Việc hoại tử và viêm tắc tuyến mồ hôi gây đau và nhiễm trùng cũng có thể xảy ra khi sử dụng phương pháp này.
6.5. Phẫu thuật cắt hạch giao cảm
Đây là loại phẫu thuật ít xâm lấn, thời gian phẫu thuật nhanh, tính thẩm mỹ cao, điều trị bệnh triệt để với tỷ lệ tái phát cực thấp và sự hài lòng cao nhất ở những bệnh nhân đã lựa chọn phương pháp này.
Phẫu thuật cắt hạch giao cảm được thực hiện với hai hoặc ba đường mổ nhỏ (0,5 – 1 cm) ở vùng nách, dụng cụ nội soi được đưa vào để quan sát và cắt bỏ các hạch giao cảm chi phối tiết nhiều mồ hôi ở vùng tương ứng của cơ thể. Ưu điểm của phẫu thuật nội soi là tính thẩm mỹ cao, đạt hiệu quả gần như tức thì với tỷ lệ tái phát thấp.
7. Theo dõi sau phẫu thuật cắt hạch giao cảm
Tại phòng mổ: theo dõi tình trạng đau vùng mổ, các biến chứng của phẫu thuật như: chảy máu, tràn khí màng phổi.
Có thể xuất viện trong ngày sau thủ thuật, khi bệnh nhân ổn định, không xảy ra các tai biến, được chụp phim X-quang ngực đánh giá sau phẫu thuật.
Tái khám: 1-2 tuần sau thủ thuật.
8. Biến chứng của phẫu thuật
Tràn khí, tràn máu màng phổi: lượng ít có thể tự giới hạn, cần theo dõi sát trong bệnh viện. Chỉ định dẫn lưu màng phổi khi tràn khí, máu lượng trung bình-nhiều hoặc diễn tiến
Hội chứng Horner: tổn thương hạch sao do đốt nhầm hạch giao cảm ở vị trí cao, biểu hiện thường thấy là sụp mi mắt, khô mặt. Rất hiếm xảy ra
Tụ máu vết mổ: đa phần không nhiều, chỉ cần băng ép cầm máu
Nhiễm trùng vết mổ: hiếm xảy ra
9. Chế độ dinh dưỡng
Không có chế độ dinh dưỡng đặc biệt, hạn chế những thực phẩm cay cũng như đồ uống có cồn và cafein.
Người bệnh sau phẫu thuật có thể ăn uống lại theo chế độ ăn bình thường
10. Phòng ngừa tình trạng tăng tiết mồ hôi
Mặc trang phục rộng rãi, thoáng mát, chọn chất liệu vải nhẹ, thoáng khí như cotton, lụa…
Mang theo một chiếc áo dự phòng nếu tập thể dục hoặc di chuyển ngoài trời nắng nóng.
Để tránh mồ hôi chân đổ nhiều toát mùi khó chịu, hãy mang loại tất có khả năng hút ẩm tốt.
Tắm từ 1-2 lần mỗi ngày bằng xà phòng diệt khuẩn. Việc làm này giúp kiểm soát vi khuẩn thường trú trên da.
Sử dụng miếng lót cho vùng nách và lót giày để hỗ trợ thấm mồ hôi.
