Đứt gân gót chân và bong gân: Hiểu rõ để xử trí kịp thời
Chấn thương vùng gót chân, đặc biệt là gân Achilles, là điều không hiếm gặp trong sinh hoạt hàng ngày hay khi chơi thể thao. Tuy nhiên, việc phân biệt giữa đứt gân gót chân và bong gân có thể gây nhầm lẫn cho nhiều người. Hai tình trạng này tuy có triệu chứng ban đầu tương tự nhưng lại đòi hỏi phương pháp điều trị và thời gian hồi phục rất khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động. Việc nhận biết và xử trí kịp thời, chính xác là yếu tố then chốt giúp người bệnh phục hồi hoàn toàn và tránh các biến chứng lâu dài.
1. Bạn nên biết
- Gân Achilles (gân gót chân) là gân lớn nhất và khỏe nhất trong cơ thể, chịu trách nhiệm cho các hoạt động như đi bộ, chạy và nhảy [2, 5].
- Đứt gân Achilles thường xảy ra ở người từ 30 đến 50 tuổi, đặc biệt là những người tham gia các hoạt động thể thao không thường xuyên, còn gọi là "chiến binh cuối tuần" [2].
- Khoảng 20-25% trường hợp đứt gân Achilles bị chẩn đoán nhầm thành bong gân mắt cá chân [2].
- Việc chẩn đoán chính xác và kịp thời là rất quan trọng để có phương pháp điều trị phù hợp và ngăn ngừa biến chứng [4].
2. Nguyên nhân
Nguyên nhân gây ra đứt gân gót chân và bong gân thường liên quan đến các yếu tố cơ học, hoạt động thể chất và một số yếu tố bệnh lý nền.
2.1. Đứt gân gót chân (Achilles)

Đứt gân Achilles thường xảy ra khi có một lực căng đột ngột và quá mức tác động lên gân, vượt quá khả năng chịu đựng của nó [1].
Yếu tố cơ học và hoạt động
- Vận động đột ngột, mạnh: Các hoạt động đòi hỏi sự tăng tốc đột ngột, dừng lại đột ngột, nhảy hoặc xoay người nhanh chóng, như trong bóng đá, bóng rổ, tennis, cầu lông [1, 2, 6, 9].
- Tăng cường độ tập luyện quá nhanh: Tăng cường độ, thời gian hoặc tần suất tập luyện mà không có sự chuẩn bị thích hợp [1].
- Chấn thương trực tiếp: Mặc dù hiếm gặp, chấn thương trực tiếp vào gân Achilles cũng có thể gây đứt gân [2].
- Tải trọng lệch tâm: Gân Achilles có nguy cơ đứt cao nhất khi chịu tải trọng lệch tâm hoặc co cơ bắp chân mạnh trong khi bàn chân đang gấp mặt lưng (dorsiflexion) [5].
Yếu tố bệnh lý và cấu trúc
- Tuổi tác: Gân Achilles yếu đi theo tuổi tác, khiến người lớn tuổi dễ bị chấn thương hơn [1, 5].
- Thoái hóa gân (Tendinosis): Tình trạng thoái hóa gân mãn tính làm giảm độ bền của gân, ngay cả khi không có dấu hiệu viêm [2, 5]. Nhiều nghiên cứu cho thấy, tới 97% các gân bị đứt tự nhiên có dấu hiệu thoái hóa [PMC3752187].
- Bệnh lý nền: Các bệnh như tiểu đường, viêm khớp dạng thấp, gout, suy thận mãn tính có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và độ bền của gân [2, 5].
- Thuốc: Một số loại thuốc như corticosteroid (uống hoặc tiêm trực tiếp vào gân) và kháng sinh fluoroquinolone có thể làm tăng nguy cơ đứt gân [2, 5].
- Cấu trúc bàn chân: Bàn chân bẹt hoặc vòm bàn chân cao bất thường có thể làm tăng căng thẳng lên gân Achilles [PMC3752187].
- Giới tính: Nam giới có nguy cơ đứt gân Achilles cao hơn nữ giới, với tỷ lệ từ 2:1 đến 12:1 [5].
2.2. Bong gân gót chân (Achilles)
Bong gân Achilles thường là kết quả của việc căng giãn quá mức hoặc rách một phần các sợi gân, nhưng không hoàn toàn đứt rời [5].
Yếu tố cơ học và hoạt động
- Căng giãn quá mức: Các hoạt động khiến gân Achilles bị kéo căng quá giới hạn, ví dụ như tiếp đất sai cách sau khi nhảy, hoặc trượt chân [5].
- Lặp lại các động tác căng gân: Chạy bộ đường dài, chạy lên dốc hoặc các hoạt động thể thao lặp đi lặp lại không đúng kỹ thuật [1].
- Khởi động không kỹ: Cơ bắp và gân chưa được làm nóng đầy đủ trước khi vận động mạnh [1].
- Giày không phù hợp: Giày cũ, không có đủ đệm hoặc không hỗ trợ tốt cho bàn chân và cổ chân [1].
Yếu tố bệnh lý và cấu trúc
- Cứng cơ bắp chân: Cơ bắp chân (cơ sinh đôi và cơ dép) bị căng hoặc cứng có thể làm tăng áp lực lên gân Achilles [1].
- Gân yếu: Gân yếu do tuổi tác hoặc ít vận động sẽ dễ bị tổn thương hơn khi gặp chấn động [1].
- Viêm gân Achilles (Achilles tendinitis): Tình trạng viêm mãn tính làm suy yếu gân, tăng nguy cơ bong gân hoặc đứt gân [1].
- Các dị tật bàn chân: Bàn chân bẹt hoặc vòm cao có thể thay đổi cơ sinh học khi đi lại, làm tăng nguy cơ chấn thương gân [PMC3752187].
3. Triệu chứng
Mặc dù cả đứt gân gót chân và bong gân đều gây đau và khó chịu ở vùng gót chân, nhưng có những dấu hiệu khác biệt quan trọng giúp phân biệt hai tình trạng này.
3.1. Triệu chứng đứt gân gót chân
Đứt gân Achilles thường có các triệu chứng cấp tính và nghiêm trọng hơn:
- Tiếng "pop" hoặc "khục" rõ ràng: Tại thời điểm chấn thương, người bệnh thường nghe thấy một tiếng "pop" hoặc cảm giác như có vật gì đó "khục" hoặc bị "đá" rất mạnh vào bắp chân hoặc gót chân [1, 2, 4].
- Đau đột ngột, dữ dội: Đau nhói, dữ dội ở phía sau cẳng chân hoặc ngay trên gót chân [1, 2, 4].
- Cảm giác có khoảng trống hoặc lõm: Sờ thấy một khoảng trống hoặc lõm trên gân ngay phía trên gót chân, nơi gân bị đứt [4, 5].
- Khó khăn nghiêm trọng khi đi lại: Người bệnh gặp khó khăn đáng kể hoặc không thể đứng nhón gót (nhón chân lên bằng mũi bàn chân) hoặc đẩy chân xuống khi đi bộ [1, 2, 5].
- Sưng và bầm tím: Sưng tấy và bầm tím có thể xuất hiện, thường lan rộng từ vùng gót chân lên cẳng chân [4, 5].
- Yếu cơ: Giảm đáng kể sức mạnh ở cẳng chân dưới, đặc biệt là khi cố gắng gập lòng bàn chân (plantarflexion) [2].
3.2. Triệu chứng bong gân gót chân
Bong gân Achilles thường có các triệu chứng ít nghiêm trọng hơn đứt gân hoàn toàn:
- Đau nhức hoặc đau âm ỉ: Đau thường là nhức âm ỉ hoặc đau buốt ở phía sau cẳng chân hoặc gót chân [1]. Cơn đau thường tăng lên khi hoạt động và giảm khi nghỉ ngơi.
- Sưng nhẹ đến trung bình: Vùng gân có thể sưng nhẹ, nhưng thường không có bầm tím rộng [5].
- Cứng khớp: Cảm giác cứng ở vùng gót chân, đặc biệt vào buổi sáng hoặc sau khi nghỉ ngơi, và có thể giảm bớt sau khi vận động nhẹ [1].
- Cảm giác yếu ở cẳng chân: Có thể cảm thấy yếu ở cẳng chân, nhưng vẫn duy trì được một phần chức năng vận động.
- Vẫn có thể đi lại: Người bệnh vẫn có thể đi lại được nhưng có thể bị khập khiễng hoặc khó chịu [4].
3.3. Điểm khác biệt chính
Để phân biệt rõ ràng hai tình trạng này, cần chú ý các điểm sau:
- Âm thanh và cảm giác tại thời điểm chấn thương: Tiếng "pop" và cảm giác bị đá là đặc trưng của đứt gân [2, 4]. Bong gân thường không có âm thanh rõ ràng như vậy.
- Mức độ đau và mất chức năng vận động: Đứt gân gây đau dữ dội hơn và mất chức năng vận động rõ rệt hơn, đặc biệt là khả năng nhón gót [1, 2].
- Khoảng trống trên gân: Sự hiện diện của khoảng trống hoặc lõm trên gân là dấu hiệu chắc chắn của đứt gân [4, 5].
- Nghiệm pháp Thompson: Đây là một xét nghiệm lâm sàng quan trọng để phân biệt. (Chi tiết sẽ được đề cập trong phần Chẩn đoán).
4. Chẩn đoán
Việc chẩn đoán chính xác đứt gân gót chân hay bong gân là rất quan trọng để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và kịp thời.
4.1. Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám cẩn thận để đánh giá các dấu hiệu và triệu chứng:
- Thăm khám tổng quát: Bác sĩ sẽ kiểm tra xem có sưng, bầm tím, điểm đau cụ thể nào ở vùng gót chân và cẳng chân hay không [4, 5].
- Kiểm tra vận động: Đánh giá khả năng gập lòng bàn chân (plantarflexion) và gập mặt lưng (dorsiflexion) của bàn chân, cũng như khả năng đứng nhón gót (toe raise) [2, 4]. Người bị đứt gân Achilles thường không thể đứng nhón gót trên chân bị thương [2, 5].
- Nghiệm pháp Thompson (Calf Squeeze Test): Đây là một trong những nghiệm pháp lâm sàng quan trọng nhất để chẩn đoán đứt gân Achilles cấp tính [2, 4].
- Cách thực hiện: Bệnh nhân nằm sấp hoặc quỳ trên ghế, để bàn chân thõng tự do. Bác sĩ sẽ bóp nhẹ vào bắp chân của bệnh nhân.
- Kết quả:
- Nếu gân Achilles còn nguyên vẹn, bàn chân sẽ tự động co gập xuống (gấp lòng bàn chân) [4].
- Nếu gân Achilles bị đứt, bàn chân sẽ không di chuyển hoặc di chuyển rất ít khi bóp bắp chân [2, 4].
- Độ chính xác: Nghiệm pháp Thompson có độ nhạy 96-100% và độ đặc hiệu 93-100% đối với đứt gân Achilles cấp tính [2, 22].
- Palpation (Sờ nắn): Bác sĩ có thể sờ thấy một khoảng trống hoặc lõm trên đường đi của gân Achilles nếu gân bị đứt hoàn toàn [4, 5].
4.2. Các xét nghiệm hình ảnh
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu các xét nghiệm hình ảnh để xác nhận chẩn đoán, đánh giá mức độ tổn thương hoặc loại trừ các vấn đề khác [2].
- X-quang: X-quang không thể nhìn thấy gân, nhưng có thể giúp loại trừ các tổn thương xương như gãy xương hoặc các dị tật xương có thể gây ra triệu chứng tương tự [2, 5].
- Siêu âm: Đây là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiệu quả, không xâm lấn và tương đối rẻ tiền để xác nhận chẩn đoán đứt gân Achilles. Siêu âm có thể hiển thị rõ ràng vị trí, kích thước của vết đứt và mức độ co rút của các đầu gân, cũng như đánh giá các trường hợp bong gân [2, 5].
- Cộng hưởng từ (MRI): MRI cung cấp hình ảnh chi tiết nhất về gân và các cấu trúc mô mềm xung quanh. MRI thường được chỉ định trong các trường hợp chẩn đoán không rõ ràng, đứt gân bán cấp hoặc mãn tính, hoặc để lập kế hoạch phẫu thuật phức tạp. Tuy nhiên, MRI thường không cần thiết cho chẩn đoán đứt gân cấp tính khi các triệu chứng lâm sàng và nghiệm pháp Thompson đã rõ ràng [2, 23].
5. Điều trị
Phương pháp điều trị đứt gân gót chân và bong gân khác nhau đáng kể do mức độ nghiêm trọng của tổn thương. Mục tiêu chung là giảm đau, phục hồi chức năng và ngăn ngừa tái chấn thương.
5.1. Điều trị đứt gân gót chân
Điều trị đứt gân Achilles có thể bao gồm phương pháp bảo tồn (không phẫu thuật) hoặc phẫu thuật, tùy thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ đứt, tuổi tác, mức độ hoạt động của bệnh nhân và các bệnh lý đi kèm [2, 3].
Điều trị bảo tồn (không phẫu thuật)
Phương pháp này thường được ưu tiên cho những người ít vận động, người lớn tuổi, hoặc có các bệnh lý nền không cho phép phẫu thuật, hoặc trong trường hợp đứt gân bán phần nhỏ [2].
- Bất động: Sử dụng giày chỉnh hình (walking boot) hoặc bó bột để giữ bàn chân ở tư thế gập lòng bàn chân nhẹ (plantarflexion), giúp các đầu gân gần nhau để lành lại. Giai đoạn bất động thường kéo dài vài tuần, sau đó dần dần điều chỉnh góc độ để gân được kéo giãn từ từ [2].
- Vật lý trị liệu: Sau giai đoạn bất động, bệnh nhân sẽ bắt đầu vật lý trị liệu để phục hồi sức mạnh, độ linh hoạt và khả năng vận động của gân và cơ bắp chân. Các bài tập bao gồm kéo giãn nhẹ nhàng, tăng cường sức mạnh và các bài tập giữ thăng bằng [2].
Điều trị phẫu thuật
Phẫu thuật thường được khuyến nghị cho những người trẻ tuổi, vận động viên, hoặc những người có nhu cầu hoạt động thể chất cao, cũng như trong trường hợp đứt gân hoàn toàn [2, 29].
- Phẫu thuật mở: Bác sĩ sẽ rạch một đường lớn ở phía sau cẳng chân để tiếp cận và khâu các đầu gân bị đứt lại với nhau [2].
- Phẫu thuật ít xâm lấn (minimally invasive): Sử dụng các đường rạch nhỏ hơn để khâu gân, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ và thời gian hồi phục ban đầu [2]. Tuy nhiên, phương pháp này có thể tăng nguy cơ tổn thương thần kinh mác (sural nerve) [2, 25].
- Phục hồi sau phẫu thuật: Sau phẫu thuật, bệnh nhân sẽ cần bất động bằng bó bột hoặc giày chỉnh hình trong vài tuần, sau đó là một chương trình vật lý trị liệu chuyên sâu để phục hồi chức năng [2].
Các liệu pháp sinh học (PRP, BMAC)
Một số nghiên cứu đang được tiến hành về việc sử dụng huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) hoặc cô đặc tủy xương (BMAC) để hỗ trợ quá trình lành gân, đặc biệt ở vận động viên [2, 30, 31]. Tuy nhiên, hiệu quả của các liệu pháp này vẫn đang được tranh luận và cần thêm bằng chứng [2].
Lưu ý quan trọng: Chỉ dùng thuốc (giảm đau, chống viêm) theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
5.2. Điều trị bong gân gót chân
Bong gân Achilles thường được điều trị bảo tồn, tập trung vào việc giảm đau, giảm sưng và phục hồi chức năng.
Nguyên tắc RICE (Nghỉ ngơi, Chườm đá, Băng ép, Kê cao)
- Nghỉ ngơi (Rest): Tránh các hoạt động gây đau hoặc căng thẳng lên gân Achilles [1].
- Chườm đá (Ice): Chườm túi đá lên vùng bị thương trong 15-20 phút, vài lần một ngày, để giảm sưng và đau [1].
- Băng ép (Compression): Sử dụng băng thun hoặc băng ép nhẹ nhàng để giảm sưng [1].
- Kê cao (Elevation): Kê cao chân khi nghỉ ngơi để giảm sưng [1].
Vật lý trị liệu
Vật lý trị liệu là một phần quan trọng trong quá trình hồi phục sau bong gân Achilles [1].
- Bài tập kéo giãn: Kéo giãn nhẹ nhàng gân Achilles và cơ bắp chân để cải thiện độ linh hoạt và giảm cứng khớp.
- Bài tập tăng cường sức mạnh: Các bài tập dần dần tăng cường sức mạnh cho cơ bắp chân để hỗ trợ gân và ngăn ngừa tái chấn thương.
- Bài tập thăng bằng và proprioception: Giúp cải thiện khả năng giữ thăng bằng và nhận thức về vị trí của chân trong không gian.
Lưu ý quan trọng: Chỉ dùng thuốc (giảm đau, chống viêm) theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
6. Biến chứng
Cả đứt gân gót chân và bong gân đều có thể dẫn đến các biến chứng nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách.
6.1. Biến chứng của đứt gân gót chân
- Đứt gân tái phát: Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất. Tỷ lệ tái đứt gân cao hơn ở những trường hợp điều trị bảo tồn (khoảng 40%) so với phẫu thuật (0.5-2%) [2, 33].
- Biến chứng phẫu thuật:
- Nhiễm trùng vết mổ: Có thể xảy ra sau phẫu thuật, đặc biệt ở phẫu thuật mở [2].
- Biến chứng vết mổ: Sẹo xấu, chậm lành vết thương, hoại tử da (tỷ lệ 5-10%) [2].
- Tổn thương thần kinh: Tổn thương thần kinh mác (sural nerve) có thể xảy ra, đặc biệt trong phẫu thuật ít xâm lấn, gây tê bì hoặc yếu ở một số vùng của bàn chân [2, 25].
- Gân bị kéo dài hoặc yếu: Ngay cả sau khi lành, gân có thể bị kéo dài hơn so với ban đầu, dẫn đến giảm sức mạnh cơ bắp chân và khả năng vận động, khó khăn khi nhón gót [2].
- Đau mãn tính: Một số bệnh nhân có thể trải qua đau hoặc khó chịu kéo dài ở vùng gót chân.
6.2. Biến chứng của bong gân gót chân
- Đau mãn tính: Nếu bong gân không được điều trị đúng cách và phục hồi hoàn toàn, đau có thể kéo dài và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
- Yếu gân và dễ tái phát chấn thương: Gân có thể không phục hồi hoàn toàn sức mạnh ban đầu, khiến nó dễ bị tái bong gân hoặc thậm chí đứt gân trong tương lai [5].
- Giảm khả năng vận động và hiệu suất thể thao: Đau và yếu gân có thể hạn chế khả năng tham gia các hoạt động thể chất và thể thao.
- Viêm gân mãn tính (Achilles tendinopathy): Bong gân tái phát hoặc không được điều trị có thể dẫn đến tình trạng viêm và thoái hóa gân mãn tính.
7. Phòng ngừa
Phòng ngừa chấn thương gân gót chân, dù là bong gân hay đứt gân, là rất quan trọng, đặc biệt đối với những người thường xuyên vận động hoặc có nguy cơ cao.
7.1. Các biện pháp phòng ngừa chung
- Khởi động kỹ trước khi tập luyện và chơi thể thao: Dành 5-10 phút để khởi động toàn thân và các bài tập kéo giãn nhẹ nhàng cho cơ bắp chân và gân Achilles trước khi bắt đầu hoạt động chính [2, 5].
- Tăng cường độ tập luyện từ từ: Tránh tăng cường độ, thời gian hoặc tần suất tập luyện một cách đột ngột. Hãy để cơ thể có thời gian thích nghi [1, 5].
- Tập các bài tập kéo giãn và tăng cường sức mạnh:
- Kéo giãn: Thường xuyên kéo giãn cơ bắp chân và gân Achilles để duy trì độ linh hoạt của gân [1, 5].
- Tăng cường sức mạnh: Thực hiện các bài tập tăng cường sức mạnh cho cơ bắp chân (ví dụ: nhón gót) để giúp gân chịu được tải trọng tốt hơn [1, 5].
- Mang giày phù hợp: Chọn giày thể thao có đệm tốt, hỗ trợ vòm chân và cổ chân ổn định. Thay giày khi chúng đã mòn hoặc mất khả năng hỗ trợ [1, 5].
- Tránh các hoạt động gây căng thẳng quá mức: Hạn chế các hoạt động đòi hỏi nhảy cao, dừng đột ngột hoặc tăng tốc nhanh nếu bạn không có đủ sự chuẩn bị về thể lực [5].
- Nghỉ ngơi đầy đủ: Đảm bảo cơ thể có đủ thời gian nghỉ ngơi và phục hồi giữa các buổi tập luyện cường độ cao [1].
- Đa dạng hóa bài tập (Cross-training): Kết hợp các hoạt động ít tác động (như bơi lội, đạp xe) với các hoạt động có tác động cao để giảm tải trọng lặp đi lặp lại lên gân Achilles [1].
- Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân hoặc béo phì làm tăng áp lực lên gân Achilles, tăng nguy cơ chấn thương [5].
8. Khi nào cần đi khám bác sĩ
Việc nhận biết các dấu hiệu cần thăm khám bác sĩ kịp thời là rất quan trọng để tránh các biến chứng nghiêm trọng và đảm bảo quá trình phục hồi tốt nhất.
Bạn nên đi khám bác sĩ ngay lập tức nếu gặp phải các tình trạng sau:
- Tiếng "pop" hoặc cảm giác bị đá: Khi bạn nghe thấy một tiếng "pop" hoặc cảm thấy như bị đá mạnh vào bắp chân hoặc gót chân tại thời điểm chấn thương [1, 2, 4].
- Đau dữ dội, đột ngột: Đau nhói, dữ dội xuất hiện đột ngột ở vùng gót chân hoặc bắp chân, khiến bạn không thể chịu đựng được [1, 2].
- Không thể đứng nhón gót hoặc đi lại bình thường: Bạn không thể đứng nhón gót trên chân bị thương hoặc gặp khó khăn nghiêm trọng khi đi lại [1, 2].
- Khoảng trống hoặc lõm trên gân: Bạn sờ thấy một khoảng trống hoặc lõm rõ ràng trên đường đi của gân Achilles ngay phía trên gót chân [4].
- Sưng, bầm tím nghiêm trọng và kéo dài: Vùng gót chân và cẳng chân bị sưng tấy, bầm tím lan rộng và không giảm sau khi áp dụng các biện pháp sơ cứu cơ bản.
- Đau không thuyên giảm: Nếu cơn đau không giảm sau vài ngày nghỉ ngơi, chườm đá và áp dụng các biện pháp tự chăm sóc.
Ngay cả khi bạn chỉ nghi ngờ bong gân nhưng các triệu chứng không cải thiện hoặc trở nên tồi tệ hơn, việc thăm khám bác sĩ là cần thiết để có chẩn đoán chính xác và kế hoạch điều trị phù hợp. Chẩn đoán sớm giúp ngăn ngừa các biến chứng và tối ưu hóa quá trình phục hồi.
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Bong gân gót chân có tự lành được không? Bong gân gót chân nhẹ có thể tự lành với các biện pháp chăm sóc tại nhà như nghỉ ngơi, chườm đá, băng ép và kê cao chân. Tuy nhiên, bong gân nặng hơn cần được thăm khám bác sĩ để đảm bảo phục hồi hoàn toàn và tránh biến chứng.
- Bao lâu thì có thể trở lại hoạt động sau đứt gân Achilles? Thời gian phục hồi sau đứt gân Achilles phụ thuộc vào phương pháp điều trị (bảo tồn hay phẫu thuật) và mức độ tuân thủ vật lý trị liệu. Thông thường, quá trình này có thể kéo dài từ 4 đến 6 tháng hoặc hơn để trở lại các hoạt động thể thao cường độ cao [2].
- Làm thế nào để phân biệt bong gân và đứt gân Achilles tại nhà? Bạn có thể nghi ngờ đứt gân nếu nghe thấy tiếng "pop" hoặc cảm giác bị đá mạnh, đau dữ dội, không thể nhón gót, và có thể sờ thấy khoảng trống trên gân. Bong gân thường gây đau nhẹ hơn, vẫn có thể đi lại được dù khập khiễng. Tuy nhiên, để có chẩn đoán chính xác, bạn cần thăm khám bác sĩ.
- Chấn thương gân Achilles có tái phát không? Có, chấn thương gân Achilles có thể tái phát, đặc biệt nếu quá trình phục hồi không hoàn chỉnh hoặc nếu người bệnh quay lại hoạt động quá sớm hoặc không đúng kỹ thuật. Tỷ lệ tái đứt gân cao hơn ở điều trị bảo tồn [2].
- Tập thể dục loại nào tốt cho gân Achilles? Các bài tập kéo giãn nhẹ nhàng cho bắp chân và gân Achilles, bài tập nhón gót (calf raises) để tăng cường sức mạnh, và các bài tập thăng bằng là những lựa chọn tốt. Tuy nhiên, cần tham khảo ý kiến chuyên gia vật lý trị liệu để có chương trình tập luyện phù hợp với tình trạng cụ thể.
10. Tài liệu tham khảo
- [1] Mayo Clinic (2023). Achilles tendon rupture - Symptoms and causes. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/achilles-tendon-rupture/symptoms-causes/syc-20353234. Truy cập: 2026-01-19.
- [2] Shamrock AG, Dreyer MA, Varacallo MA (2023). Achilles Tendon Rupture. StatPearls - NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK430844/. Truy cập: 2026-01-19.
- [3] Mayo Clinic (2023). Achilles tendon rupture - Diagnosis and treatment. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/achilles-tendon-rupture/diagnosis-treatment/drc-20353239. Truy cập: 2026-01-19.
- [4] Boyd RPR, Dimock R, Solan MC, Porter E (2015). Achilles tendon rupture: how to avoid missing the diagnosis. Br J Gen Pract, 65(641): 668–669. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4655731/. Truy cập: 2026-01-19.
- [5] Wong M, Jardaly AH, Kiel J (2023). Anatomy, Bony Pelvis and Lower Limb: Achilles Tendon. StatPearls - NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK499917/. Truy cập: 2026-01-19.
- [6] Singh D (2017). Acute Achilles tendon rupture. Br J Sports Med, 51(15): 1158. https://bjsm.bmj.com/content/51/15/1158. Truy cập: 2026-01-19.
- [7] Wang CC, Chen PY, Yang KC, Wang CL, Chen IH (2024). Current treatment concepts for Achilles tendon rupture. Tzu Chi Med J, 36(1): 46-52. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38406567/. Truy cập: 2026-01-19.
- [8] Wertz J, Galli M, Borchers JR (2013). Achilles Tendon Rupture: Risk Assessment for Aerial and Ground Athletes. Sports Health, 5(5): 407–409. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3752187/. Truy cập: 2026-01-19.
- [9] Mayo Clinic (2025). Achilles tendinitis - Symptoms & causes. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/achilles-tendinitis/symptoms-causes/syc-20369020. Truy cập: 2026-01-19.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.
