Phòng ngừa Biến cố trong Gây mê Hồi sức: Hướng dẫn Điều dưỡng và Hậu quả Sai sót

Tìm hiểu vai trò thiết yếu của điều dưỡng trong phòng ngừa biến cố gây mê hồi sức, các hướng dẫn thực hành quan trọng và hậu quả nghiêm trọng khi không tuân thủ quy trình an toàn.

1. Đánh giá và chuẩn bị trước phẫu thuật

Giai đoạn tiền phẫu là thời điểm quan trọng để điều dưỡng thu thập thông tin và chuẩn bị cho người bệnh một cách toàn diện [3, 49].

  • Đánh giá tiền sử bệnh lý, dị ứng, thuốc đang dùng: Điều dưỡng cần hỏi kỹ về tiền sử bệnh, các loại thuốc bệnh nhân đang sử dụng (bao gồm cả thuốc không kê đơn), tiền sử dị ứng với thuốc, thức ăn hoặc các chất khác (ví dụ: latex, chất sát trùng) và ghi nhận rõ ràng vào hồ sơ bệnh án [39, 49]. Việc này giúp bác sĩ gây mê lựa chọn phác đồ phù hợp và phòng tránh các phản ứng bất lợi [33].
  • Hướng dẫn người bệnh nhịn ăn uống đúng cách: Hướng dẫn cụ thể về thời gian nhịn ăn, uống trước phẫu thuật là cực kỳ quan trọng để phòng ngừa nguy cơ hít sặc dịch dạ dày vào phổi trong quá trình gây mê [28]. Điều dưỡng cần giải thích rõ ràng và đảm bảo người bệnh, người nhà tuân thủ [28].
  • Chuẩn bị tâm lý cho người bệnh: Phẫu thuật là một sự kiện gây lo lắng và căng thẳng. Điều dưỡng viên có trách nhiệm trấn an, cung cấp thông tin về quy trình phẫu thuật, gây mê và những gì bệnh nhân có thể trải qua. Sự hỗ trợ tâm lý này giúp giảm lo âu, cải thiện sự hợp tác và quá trình hồi phục của bệnh nhân [33, 54].
  • Xác minh thông tin: Đảm bảo xác định đúng người bệnh, đúng vị trí phẫu thuật và đúng thủ thuật thông qua các bảng kiểm an toàn và đối chiếu hồ sơ [3, 49].

2. Chăm sóc trong giai đoạn gây mê

Trong phòng mổ, điều dưỡng viên hỗ trợ ê-kíp phẫu thuật và theo dõi sát sao tình trạng người bệnh.

  • Kiểm tra thiết bị và thuốc gây mê: Điều dưỡng viên phải đảm bảo tất cả các thiết bị gây mê, máy thở, máy theo dõi và các loại thuốc gây mê, hồi sức đã được kiểm tra, chuẩn bị đầy đủ và sẵn sàng hoạt động trước khi ca mổ bắt đầu [49].
  • Hỗ trợ bác sĩ gây mê trong quá trình khởi mê và duy trì mê: Điều dưỡng hỗ trợ bác sĩ gây mê thực hiện các thủ thuật như đặt nội khí quản, thiết lập đường truyền tĩnh mạch, đảm bảo đường thở thông thoáng và duy trì vị trí bệnh nhân an toàn trên bàn mổ [3, 49].
  • Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn liên tục: Theo dõi liên tục huyết áp, nhịp tim, nhịp thở, độ bão hòa oxy trong máu (SpO2) và nhiệt độ cơ thể để phát hiện sớm các biến động bất thường và báo cáo kịp thời cho bác sĩ gây mê [49].
  • Đảm bảo duy trì thân nhiệt chuẩn: Phòng ngừa hạ thân nhiệt trong mổ bằng cách sử dụng các thiết bị làm ấm và theo dõi nhiệt độ liên tục [79].

3. Chăm sóc sau gây mê (Hồi sức)

Giai đoạn hậu phẫu tại phòng hồi tỉnh (PACU) đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ và can thiệp nhanh chóng từ điều dưỡng để đảm bảo sự hồi phục an toàn cho người bệnh [96].

  • Theo dõi sát sao tình trạng hồi tỉnh của người bệnh: Đánh giá mức độ ý thức, phản xạ đường thở, tình trạng hô hấp, tuần hoàn cho đến khi bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo và ổn định [96].
  • Đánh giá và quản lý đau: Điều dưỡng cần đánh giá mức độ đau của bệnh nhân thường xuyên và thực hiện các biện pháp giảm đau kịp thời, bao gồm dùng thuốc theo y lệnh và các phương pháp không dùng thuốc [96].
  • Phòng ngừa các biến chứng hô hấp, tuần hoàn: Theo dõi các dấu hiệu suy hô hấp, rối loạn nhịp tim, hạ huyết áp và can thiệp theo phác đồ hoặc báo cáo bác sĩ [96].
  • Hỗ trợ tâm lý và giáo dục người bệnh, thân nhân: Tiếp tục trấn an bệnh nhân, cung cấp thông tin về quá trình hồi phục, các dấu hiệu cần chú ý và hướng dẫn chăm sóc tại nhà cho người bệnh và gia đình [96].

1. Các Hướng dẫn Thực hành Quan trọng cho Điều dưỡng

Để phòng ngừa biến cố, điều dưỡng cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn thực hành dựa trên bằng chứng khoa học.

1.1. Quy trình quản lý thuốc an toàn

Quản lý thuốc là một trong những khía cạnh quan trọng và tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất trong gây mê hồi sức.

  • Nguyên tắc 5 đúng: Đảm bảo "đúng người bệnh, đúng thuốc, đúng liều, đúng đường dùng, đúng thời gian" khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào [3, 12]. Việc tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc này giúp giảm thiểu sai sót thuốc [12].
  • Kiểm tra chéo độc lập: Đối với các thuốc có nguy cơ cao (high-alert medications) như insulin, heparin, cần có hai điều dưỡng viên độc lập kiểm tra chéo trước khi sử dụng [33].
  • Ghi chép đầy đủ và chính xác: Mọi thông tin về thuốc, liều lượng, thời gian và đường dùng phải được ghi chép đầy đủ, rõ ràng vào hồ sơ bệnh án [3].

1.2. Kiểm soát nhiễm khuẩn

Nhiễm khuẩn bệnh viện là một biến cố nghiêm trọng có thể phòng ngừa được.

  • Vệ sinh tay chuẩn: Vệ sinh tay là biện pháp đơn giản và hiệu quả nhất để phòng ngừa lây nhiễm, cần được thực hiện nghiêm ngặt theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) [4, 75].
  • Kỹ thuật vô khuẩn khi thực hiện các thủ thuật: Tất cả các thủ thuật xâm lấn như đặt catheter, thay băng, chăm sóc vết mổ phải được thực hiện với kỹ thuật vô khuẩn nghiêm ngặt [4].
  • Xử lý dụng cụ y tế đúng cách: Đảm bảo dụng cụ y tế được tiệt khuẩn, khử khuẩn và bảo quản đúng quy định [49].

1.3. Đảm bảo an toàn thiết bị

Thiết bị y tế là yếu tố quan trọng hỗ trợ quá trình gây mê hồi sức.

  • Kiểm tra thiết bị trước, trong và sau sử dụng: Điều dưỡng cần kiểm tra chức năng, tình trạng hoạt động của tất cả các thiết bị trước khi sử dụng, trong khi sử dụng và sau khi kết thúc ca mổ [49].
  • Báo cáo và xử lý sự cố thiết bị kịp thời: Khi phát hiện bất kỳ sự cố hoặc hỏng hóc nào của thiết bị, cần báo cáo ngay lập tức và thực hiện các biện pháp xử lý theo quy định [49].

1.4. Giao tiếp hiệu quả và làm việc nhóm

Giao tiếp rõ ràng và làm việc nhóm hiệu quả là chìa khóa để đảm bảo an toàn người bệnh [3, 8].

  • Trao đổi thông tin rõ ràng với ê-kíp phẫu thuật: Sử dụng các công cụ giao tiếp chuẩn hóa như SBAR (Situation, Background, Assessment, Recommendation) để truyền đạt thông tin về bệnh nhân một cách đầy đủ và chính xác giữa các thành viên trong ê-kíp [96].
  • Sử dụng bảng kiểm an toàn phẫu thuật (surgical safety checklist): Bảng kiểm của WHO giúp xác minh các bước quan trọng trước, trong và sau phẫu thuật, giảm thiểu sai sót và nâng cao tinh thần làm việc nhóm [1, 49].

2. Hậu quả của Việc Không Tuân thủ Quy trình An toàn

Việc không tuân thủ các quy trình an toàn có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng và khó lường cho người bệnh, gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe, chi phí điều trị và uy tín của cơ sở y tế.

2.1. Biến chứng hô hấp

  • Tắc nghẽn đường thở, suy hô hấp: Sai sót trong quá trình đặt nội khí quản, theo dõi hô hấp không đầy đủ hoặc không xử lý kịp thời các vấn đề đường thở có thể dẫn đến tắc nghẽn đường thở, suy hô hấp, thiếu oxy não, thậm chí tử vong [2, 98].
  • Viêm phổi hít: Không tuân thủ quy định nhịn ăn uống hoặc sai sót trong quản lý đường thở có thể khiến dịch dạ dày trào ngược và bị hít vào phổi, gây viêm phổi hít với nguy cơ cao [2].

2.2. Biến chứng tim mạch

  • Loạn nhịp tim, hạ/tăng huyết áp nghiêm trọng: Theo dõi không sát sao hoặc sai sót trong dùng thuốc có thể gây ra các rối loạn nhịp tim nguy hiểm, hạ huyết áp đột ngột hoặc tăng huyết áp không kiểm soát, dẫn đến thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ [96].
  • Ngừng tim: Là biến cố nghiêm trọng nhất, có thể xảy ra do các biến chứng hô hấp hoặc tim mạch không được xử lý kịp thời [96].

2.3. Sai sót thuốc

  • Phản ứng thuốc bất lợi, quá liều, thiếu liều: Không tuân thủ nguyên tắc 5 đúng có thể dẫn đến việc dùng sai thuốc, sai liều, gây ra phản ứng thuốc bất lợi, quá liều độc hại hoặc thiếu liều không đủ hiệu quả, ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng người bệnh [3, 12].
  • Kéo dài thời gian hồi phục, tổn thương cơ quan: Sai sót thuốc có thể gây tổn thương gan, thận, thần kinh và các cơ quan khác, kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí điều trị [3].

2.4. Nhiễm khuẩn bệnh viện

  • Nhiễm trùng vết mổ, nhiễm khuẩn huyết: Không tuân thủ các quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn như vệ sinh tay, kỹ thuật vô khuẩn, xử lý dụng cụ có thể gây nhiễm trùng vết mổ, viêm phổi bệnh viện, nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc nhiễm khuẩn huyết, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh [71, 72].
  • Tăng thời gian nằm viện, chi phí điều trị, nguy cơ tử vong: Nhiễm khuẩn bệnh viện làm tăng thời gian điều trị, sử dụng kháng sinh liều cao, chi phí y tế và tăng tỷ lệ tử vong [73].

2.5. Tổn thương thực thể và tinh thần cho người bệnh

  • Tổn thương thần kinh, chấn thương do ngã: Vị trí bệnh nhân trên bàn mổ không đúng cách hoặc không được cố định an toàn có thể gây chèn ép thần kinh, tổn thương da và mô mềm. Không đảm bảo an toàn khi vận chuyển bệnh nhân có thể dẫn đến ngã, gây chấn thương [64, 65].
  • Sang chấn tâm lý, lo âu, trầm cảm sau phẫu thuật: Trải nghiệm tiêu cực do biến cố y tế, đau đớn kéo dài hoặc thiếu sự hỗ trợ tâm lý có thể gây ra sang chấn tâm lý, làm tăng mức độ lo âu và trầm cảm ở người bệnh sau phẫu thuật [97].

2.6. Ảnh hưởng đến uy tín bệnh viện và nhân viên y tế

  • Khiếu nại, kiện tụng: Các biến cố y tế do sai sót hoặc không tuân thủ quy trình có thể dẫn đến khiếu nại, kiện tụng, gây tổn thất về tài chính và uy tín cho bệnh viện [49].
  • Giảm lòng tin của người bệnh và cộng đồng: Các sự cố an toàn người bệnh làm giảm lòng tin của công chúng vào hệ thống y tế và chất lượng chăm sóc [49].

3. Các biện pháp nâng cao an toàn người bệnh

Để nâng cao an toàn người bệnh trong gây mê hồi sức, cần có chiến lược toàn diện, bao gồm đào tạo, xây dựng văn hóa an toàn và ứng dụng công nghệ.

3.1. Đào tạo liên tục và cập nhật kiến thức

Điều dưỡng viên cần được tham gia các khóa đào tạo liên tục, hội thảo khoa học để cập nhật kiến thức, kỹ năng chuyên môn về gây mê hồi sức, các quy trình an toàn mới nhất và cách xử lý các tình huống khẩn cấp [49, 53].

3.2. Xây dựng văn hóa an toàn

Một nền văn hóa an toàn mạnh mẽ, nơi mọi nhân viên y tế được khuyến khích báo cáo lỗi và các sự cố suýt xảy ra (near miss) mà không sợ bị trừng phạt, là yếu tố then chốt [49]. Điều này giúp học hỏi từ sai lầm, cải thiện hệ thống và ngăn ngừa các biến cố tương tự trong tương lai.

3.3. Ứng dụng công nghệ hỗ trợ

Sử dụng các công nghệ hiện đại như hệ thống quản lý thuốc bằng mã vạch, hồ sơ bệnh án điện tử, hệ thống theo dõi dấu hiệu sinh tồn tiên tiến giúp giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả theo dõi [33].

4. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  1. Điều dưỡng viên cần làm gì để chuẩn bị cho người bệnh trước phẫu thuật gây mê? Điều dưỡng cần đánh giá tiền sử bệnh lý, dị ứng, thuốc đang dùng, hướng dẫn nhịn ăn uống đúng cách, chuẩn bị tâm lý và xác minh thông tin người bệnh, vị trí phẫu thuật, thủ thuật [49].
  2. Tại sao việc tuân thủ quy trình 5 đúng trong quản lý thuốc lại quan trọng đến vậy? Nguyên tắc 5 đúng (đúng người bệnh, đúng thuốc, đúng liều, đúng đường dùng, đúng thời gian) là nền tảng để phòng ngừa sai sót thuốc, tránh các phản ứng bất lợi nghiêm trọng, bảo vệ an toàn và tính mạng người bệnh [3, 12].
  3. Những biến chứng thường gặp nào có thể xảy ra nếu điều dưỡng không theo dõi sát sao người bệnh sau gây mê? Nếu không theo dõi sát sao, người bệnh có thể gặp các biến chứng hô hấp (tắc nghẽn đường thở, suy hô hấp), tim mạch (loạn nhịp, hạ/tăng huyết áp), nôn và buồn nôn sau mổ, đau không kiểm soát và hạ thân nhiệt [96].
  4. Làm thế nào để điều dưỡng có thể hỗ trợ tâm lý cho người bệnh trong giai đoạn gây mê hồi sức? Điều dưỡng có thể hỗ trợ tâm lý bằng cách cung cấp thông tin rõ ràng, trấn an, lắng nghe, thể hiện sự đồng cảm, tạo môi trường thân thiện và khuyến khích người bệnh bày tỏ cảm xúc [54].
  5. Điều dưỡng cần làm gì khi phát hiện sự cố liên quan đến an toàn người bệnh trong gây mê hồi sức? Khi phát hiện sự cố, điều dưỡng cần ưu tiên đảm bảo an toàn cho người bệnh, thực hiện các biện pháp xử lý cần thiết, báo cáo sự cố theo quy trình và tham gia vào quá trình phân tích nguyên nhân để cải thiện an toàn hệ thống [49].

5. Thông tin kiểm duyệt & tài liệu tham khảo

  • Tư vấn chuyên môn: CN. Phạm Hoài Bảo Nam - Khoa Gây mê - Hồi sức, Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
  • Ngày cập nhật: 2025-11-14
  • Tài liệu tham khảo:
    • [1] Martinez-Nicolas, I. (2024). Perioperative patient safety recommendations: systematic.... https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11632830/. Truy cập: 2025-11-14.
    • [2] Zhang, D. (2025). Evaluating the role of nursing interventions in enhanced.... https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11880021/. Truy cập: 2025-11-14.
    • [3] Singh, B. C. (2023). Operating Room Nurses' Understanding of Their Roles and.... https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10350747/. Truy cập: 2025-11-14.
    • [4] Maya, Á. M. S. (2022). Nursing Care during the Perioperative within the Surgical.... https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9714984/. Truy cập: 2025-11-14.
    • [5] McGarry, J. R. (2018). Perioperative nursing: maintaining momentum and staying safe. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7932418/. Truy cập: 2025-11-14.
    • [6] WHO. (n.d.). Best Practice Safety Protocols - Clinical Procedures .... https://cdn.who.int/media/docs/default-source/integrated-health-services-(ihs)/csy/surgical-care/imeesc-toolkit/best-practice-safety-protocols/clinical-procedures-safety.pdf?sfvrsn=7898e9b1_5. Truy cập: 2025-11-14.
    • [7] AORN. (2022). Guidelines for Perioperative Practices.
    • [8] Etherington, C. (2019). Interprofessional communication in the operating room: a narrative review to advance research and practice. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31140044/.
    • [9] Chard, R. (2015). Transfer-of-Care Communication: Nursing Best Practices. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26411818/.
    • [10] AORN. (2015). Guidelines for Perioperative Practice.
    • [11] Morte, K. (2021). Utilization of mobile application improves perioperative education and patient satisfaction in general surgery patients. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32381263/.
    • [12] Brown-Brumfield, D. (2010). Adherence to a medication safety protocol: Current practice for labeling medications and solutions on the sterile field. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20451003/.
    • [13] Escarramán Martínez, D. (2021). Manual de valoración preoperatoria para residentes.
    • [14] Rothrock, J. C. (2007). Alexander's care of the patient in surgery.
    • [15] Bedaso, A. (2019). Preoperative anxiety among adult patients undergoing elective surgery: a prospective survey at a general hospital in Ethiopia. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31007718/.
    • [16] Aguilera Castro, F. (2010). Anestesiología y medicina perioperatoria.
    • [17] Rincón Valenzuela, D. (2014). Preparación de paciente para el acto quirúrgico y traslado al quirófano.
    • [18] López Segura, M. (2021). Manejo preoperatorio del paciente con Enfermedad Renal Crónica.
    • [19] Egholm, J. W. M. (2018). Perioperative alcohol cessation intervention for postoperative complications. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30408162/.
    • [20] Ubaldini, J. (2009). Consenso de enfermedad tromboembólica, consenso argentino SAC.
    • [21] Salgueiro, C. (2003). Guía para la evaluación prequirúrgica. Cirugías programadas en pacientes adultos.
    • [22] Colombia. Ministerio de la Protección Social. (2009). Garantizar la funcionalidad de los procedimientos de consentimiento informado.
    • [23] Álvarez, C. A. (2017). Recomendaciones prácticas para la antisepsia de la piel del paciente antes de cirugía.
    • [24] Medina Garzón, M. (2021). Preparación de la piel para la prevención de la Infección del Sitio Operatorio: Revisión de Alcance.
    • [25] Centro para el control y prevención de enfermedades, CDC. (2016). Guía para la prevención de infecciones en entornos de atención médica ambulatoria: expectativas mínimas para la atención segura.
    • [26] Vasconez Correa, M. S. (2019). Manejo de sitio quirúrgico como riesgo de infección de heridas en pacientes hospitalizados.
    • [27] Capote Guerrero, G. (2020). Ayuno preoperatorio.
    • [28] Abad-Torrent, A. (2018). Actualización 2017. Guías prácticas para el ayuno preoperatorio. ¿Alguna novedad?.
    • [29] Arredondo Ortiz, M. A. (2019). Preparación del colon en la cirugía colorrectal electiva.
    • [30] Monteiro da Costa, A. K. (2020). Efecto de la intervención educativa en el postoperatorio de personas con ostomias intestinales de eliminación: revisión sistemática.
    • [31] Quintero, A. (2019). Ansiedad en el paciente prequirúrgico: un problema que nos afecta a todos.
    • [32] Salazar Maya, A. M. (2008). Conviviendo con la ambivalencia en las interacciones de cuidado.
    • [33] Hernández, R. C. (2021). Effectiveness of nursing interventions for preoperative anxiety in adults: A systematic review with meta-analysis. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33755246/.
    • [34] Remes, O. (2016). A systematic review of reviews on the prevalence of anxiety disorders in adult populations. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27458547/.
    • [35] Jaruzel, C. B. (2017). Instruments to measure preoperative acute situational anxiety: An integrative review. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31554555/.
    • [36] Labrague, J. L. (2016). Influence of music on preoperative anxiety and physiologic parameters in women undergoing gynecologic surgery. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25078946/.
    • [37] Hernández Mayhua, I. H. (2021). Effects of Spiritual Care on Situational Anxiety of Surgical Patients.
    • [38] Urchaga, J. D. (2019). La religiosidad como fortaleza humana.
    • [39] Fonseca, M. (2016). Importancia de los aspectos espirituales y religiosos en la atención de pacientes quirúrgicos.
    • [40] Willis, D. G. (2019). Spiritual Knowing: Another Pattern of Knowing in the Discipline. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30720514/.
    • [41] Bermejo, J. C. (1999). Salir de la noche. Por una enfermería humanizada.
    • [42] Porras-Caballero, F. C. (2020). Aplicación de técnicas de relajación en pacientes preoperatorios, hospitalizados y sus cuidadores.
    • [43] Gonçalves, M. A. (2020). Construção e validação de uma Escala de Avaliação de Informação Pré-Operatória.
    • [44] Torralba Madrid, M. J. (1999). Cuestiones éticas y legales en la práctica de la enfermería de salud mental. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/10514768/.
    • [45] Lizbeth Morales-Castillejos. (2020). Relación de la inteligencia emocional con el cuidado otorgado por enfermeras/os.
    • [46] Roy, M. C. (2018). International society for infection disease. Guía para el control de infecciones asociadas a la atención en salud en el quirófano.
    • [47] Göras, C. (2019). Tasks, multitasking and interruptions among the surgical team in an operating room: A prospective observational study. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31097486/.
    • [48] Ingvarsdottir, E. (2018). Enhancing patient safety in the operating theatre: From the perspective of experienced operating theatre nurses. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28940247/.
    • [49] National Association for Surgical Care. (2021). Competence description - advanced level - Specialist nurse in surgical medicine.
    • [50] Ekman, I. (2021). Flexband S.Advanced Nursing Core competencies in nursing.
    • [51] Hudson, B. F. (2015). A thematic analysis of experiences of varicose veins and minimally invasive surgery under local anaesthesia. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25594428/.
    • [52] Kim, B.-H. (2015). Effects of handholding and providing information on anxiety in patients undergoing percutaneous vertebroplasty. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26333111/.
    • [53] Pulkkinen, M. (2016). The perioperative dialogue - A model of caring for the patient undergoing a hip or a knee replacement surgery under spinal anesthesia. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25919943/.
    • [54] Yilmaz, E. (2020). A qualitative study of the operating room experience of patients who underwent surgery under spinal anesthesia: “It was like an adventure”. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32141160/.
    • [55] Celik, F. (2018). Evaluation of preoperative anxiety and fear of anesthesia using APAIS score. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30205837/.
    • [56] Haynes, A. C. (2022). A calming hug: Design and validation of a tactile aid to ease anxiety. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35263344/.
    • [57] Sepúlveda-Plata, M. C. (2018). Effectiveness of nursing intervention to control.
    • [58] Wiwatwongwana, D. (2016). The effect of music with and without binaural beat audio on operative anxiety in patients undergoing cataract surgery: A randomized controlled trial. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27740618/.
    • [59] Wu, P.-Y. (2017). Effects of music listening on anxiety and physiological responses in patients undergoing awake craniotomy. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28619305/.
    • [60] Cuming, R. G. (2018). Concepts basic to perioperative nursing.
    • [61] Campbell, D. B. (2018). Anesthesia.
    • [62] Escobar Orozco, A. (2018). Cuidados de enfermería en la inserción y manejo de catéter arterial.
    • [63] Bodenham, A. (2017). Acceso vascular.
    • [64] Chaparro, J. (2021). Prevención de lesiones por presión en pacientes sometidos a cirugía traumatológica prolongada, un desafío para enfermería.
    • [65] Burlingame, B. L. (2017). Guideline Implementation: Positioning the Patient. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28865633/.
    • [66] Spruce, L. (2017). Back to Basics: Preventing Perioperative Pressure Injuries. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28034406/.
    • [67] Kimsey, D. B. (2019). A Change in Focus: Shifting from Treatment to Prevention of Perioperative Pressure Injuries. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31560439/.
    • [68] Buso, F. D. (2021). Pressure injury related to surgical positioning and associated factors.
    • [69] Chen, H. L. (2017). Length of surgery and pressure ulcers risk in cardiovascular surgical patients: a dose-response meta- analysis. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28251843/.
    • [70] Oliveira, K. F. (2018). Influence of support surfaces on the distribution of body interface pressure in surgical positioning. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30517574/.
    • [71] Carvalho, R. L. R. (2017). Incidence and risk factors for surgical site infection in general surgeries. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29211190/.
    • [72] Hernández Cantú, E. (2020). Eficacia de un modelo de prevención de infección de sitio quirúrgico en un hospital de segundo nivel de atención.
    • [73] Angeleri, C. L. (2017). La Sociedad Argentina de Infectología SADI. Guía de profilaxis antibiótica quirúrgica.
    • [74] La Sociedad Argentina de Infectología SADI. (2017). Guía de profilaxis antibiótica quirúrgica.
    • [75] Organización Mundial de la Salud. (2009). Guía de la OMS sobre Higiene de Manos en la Atención de la Salud: Resumen.
    • [76] Phillips, N. (2022). Operating Room Technique.
    • [77] Yi, J. (2017). Establishment and validation of a prediction equation to estimate risk of intraoperative hypothermia in patients receiving general anesthesia. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29066717/.
    • [78] Emmert, A. (2018). Association between perioperative hypothermia and patient outcomes after thoracic surgery. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29703025/.
    • [79] Giuliano, K. K. (2017). Inadvertent Perioperative Hypothermia: Current Nursing Knowledge. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28454611/.
    • [80] Ribeiro, E. (2016). Unintentional hypothermia frequency in the perioperative period of elective surgeries.
    • [81] Sagiroglu, G. (2020). Inadvertent Perioperative Hypothermia and Important Risk Factors during Major Abdominal Surgeries. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32036816/.
    • [82] Scholten, R. (2018). The incidence of mild hypothermia after total knee or hip arthroplasty: A study of 2600 patients. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29881165/.
    • [83] Vural, F. (2018). Investigation of inadvertent hypothermia incidence and risk factors. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30664429/.
    • [84] Chacón, A. R. (2021). Hipotermia perioperatoria.
    • [85] Mason, S. E. (2017). Postoperative hypothermia and surgical site infection following peritoneal insufflation with warm, humidified carbon dioxide during laparoscopic colorectal surgery: A cohort study with cost effectiveness analysis. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27734204/.
    • [86] Choi, J. W. (2018). A retrospective analysis on the relationship between intraoperative hypothermia and postoperative ileus after laparoscopic colorectal surgery. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29309435/.
    • [87] Kander, T. (2019). Effect of hypothermia on hemostasis and bleeding risk: A narrative review. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31475619/.
    • [88] Akers, J. L. (2019). Inadvertent Perioperative Hypothermia Risks and Postoperative Complications: A Retrospective Study. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31135987/.
    • [89] Madrid, E. (2016). Active body surface warming systems for preventing complications caused by inadvertent perioperative hypothermia in adults. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27098439/.
    • [90] Martins, L. P. (2019). The nursery against the complications of hypothermia in the immediate post-operative.
    • [91] Collins, S. (2019). Risk Factors for Perioperative Hypothermia: A Literature Review. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30340959/.
    • [92] Fuganti, C. C. T. (2018). Effect of preheating on the maintenance of body temperature in surgical patients: a randomized clinical trial. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30379244/.
    • [93] Bayter-Marín, J. E. (2017). Hypothermia in elective surgery: The hidden enemy.
    • [94] Peixoto, C. A. (2021). Factors contributing to intraoperative hypothermia in patients undergoing elective surgery.
    • [95] Zaman, S. S. (2018). A Clinical Trial of the Effect of Warm Intravenous Fluids on Core Temperature and Shivering in Patients Undergoing Abdominal Surgery. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30236568/.
    • [96] Davidson, M. (2019). Patient recovery and the post-anaesthesia care unit (PACU) Anaesth. Intensive. Care.
    • [97] Pezzim, I. M. (2020). Anxiety contributes to increasing the degree of dependence on nursing care in the immediate postoperative period of bariatric surgery.
    • [98] Cook, T. (2011). 4th National Audit Project Major complications of airway management in the UK: results of the Fourth National Audit Project of the Royal College of Anaesthetists and the Difficult Airway Society. Part 1: anaesthesia. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21447488/.
    • [99] Miskovic, A. (2017). Postoperative pulmonary complications. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28186222/.
    • [100] Elsaid, R. M. (2021). Assessment of pain and postoperative nausea and vomiting and their association in the early postoperative period: an observational study from Palestine. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33794852/.
    • [101] Pierotti, I. (2018). Evaluation of the intensity and discomfort of perioperative thirst.
    • [102] González Pabón, N. (2020). Eficacia de la música en la reducción del dolor posoperatorio de cirugía cardiaca.
    • [103] Pereira Portella Guerreiro, M. (2019). Estresse percebido em familiares de pacientes em sala de espera de um centro cirúrgico.
    • [104] Oltra Rodríguez, E. (2018). Calidad percibida por usuarios de cirugía menor según nivel asistencial y profesionales que la realizan. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29683113/.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Chia sẻ

Bài viết liên quan