Phòng ngừa hạ thân nhiệt chu phẫu: Trách nhiệm của Điều dưỡng Gây mê Hồi sức

Tìm hiểu vai trò quan trọng của điều dưỡng gây mê hồi sức trong phòng ngừa hạ thân nhiệt chu phẫu, các biện pháp, kỹ thuật và lợi ích mang lại cho người bệnh.

Hạ thân nhiệt chu phẫu là tình trạng nhiệt độ cơ thể giảm xuống dưới 36°C trong giai đoạn quanh phẫu thuật, từ trước, trong và sau phẫu thuật [1, 5, 6]. Đây là một biến chứng phổ biến, có thể xảy ra ở 25-90% bệnh nhân phẫu thuật [5]. Việc phòng ngừa hạ thân nhiệt chu phẫu không chỉ giúp cải thiện kết quả lâm sàng mà còn nâng cao sự an toàn và thoải mái cho người bệnh [2]. Trong đó, điều dưỡng gây mê hồi sức đóng một vai trò then chốt trong việc duy trì thân nhiệt ổn định cho bệnh nhân.

1. Hạ thân nhiệt chu phẫu là gì và tại sao cần phòng ngừa?

1.1. Định nghĩa hạ thân nhiệt chu phẫu

Hạ thân nhiệt chu phẫu được định nghĩa là tình trạng nhiệt độ cơ thể trung tâm (core body temperature) của bệnh nhân giảm xuống dưới 36°C trong bất kỳ giai đoạn nào của quá trình quanh phẫu thuật, không phải do mục đích y tế (như hạ thân nhiệt điều trị) [1, 5].

1.2. Các yếu tố nguy cơ và nguyên nhân

Nhiều yếu tố có thể góp phần gây hạ thân nhiệt chu phẫu, bao gồm [1, 5, 8]:

  • Tuổi tác: Bệnh nhân lớn tuổi (trên 60 tuổi) và trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ có nguy cơ cao hơn do khả năng điều hòa thân nhiệt kém hiệu quả [5, 6].
  • Tình trạng dinh dưỡng: Bệnh nhân suy dinh dưỡng hoặc có cân nặng thấp [5].
  • Bệnh nền: Các bệnh lý ảnh hưởng đến khả năng điều hòa thân nhiệt như tiểu đường có biến chứng thần kinh, suy giáp [5].
  • Loại phẫu thuật: Phẫu thuật lớn, kéo dài, hoặc phẫu thuật xâm lấn nhiều [5].
  • Gây mê: Thuốc gây mê toàn thân và gây tê vùng (đặc biệt là gây tê tủy sống/ngoài màng cứng) làm suy yếu cơ chế điều hòa thân nhiệt tự nhiên của cơ thể, gây giãn mạch ngoại vi và mất nhiệt [5, 8].
  • Môi trường phòng mổ: Nhiệt độ phòng mổ thấp (dưới 21°C cho người lớn và dưới 24°C cho trẻ em) [5].
  • Dịch truyền và sản phẩm máu: Truyền dịch lạnh hoặc sản phẩm máu không được làm ấm với tốc độ cao (>500 mL/giờ) [5].
  • Tiếp xúc bề mặt cơ thể: Vùng da hở rộng, thời gian phẫu thuật kéo dài [1, 5].

1.3. Hậu quả của hạ thân nhiệt chu phẫu

Hạ thân nhiệt chu phẫu có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng và kéo dài thời gian hồi phục của bệnh nhân, bao gồm [1, 5, 6]:

  • Biến chứng tim mạch: Tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, thiếu máu cơ tim và nhồi máu cơ tim [1, 5].
  • Rối loạn đông máu: Giảm chức năng tiểu cầu và yếu tố đông máu, dẫn đến tăng mất máu và nhu cầu truyền máu [1, 5].
  • Tăng nguy cơ nhiễm trùng vết mổ: Giảm khả năng miễn dịch và co mạch ngoại vi làm giảm tưới máu mô, cản trở quá trình lành vết thương [1, 5].
  • Kéo dài thời gian hồi phục: Tăng thời gian nằm viện, chậm hồi tỉnh sau gây mê [1, 5].
  • Run rẩy sau phẫu thuật: Gây khó chịu cho bệnh nhân và tăng tiêu thụ oxy [5].
  • Tăng chi phí điều trị: Do kéo dài thời gian nằm viện và điều trị biến chứng [2].

2. Vai trò của Điều dưỡng Gây mê Hồi sức trong phòng ngừa hạ thân nhiệt chu phẫu

Điều dưỡng gây mê hồi sức đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo thân nhiệt ổn định cho bệnh nhân thông qua các biện pháp chủ động và liên tục.

2.1. Đánh giá nguy cơ trước phẫu thuật

Trước khi phẫu thuật, điều dưỡng gây mê cần thực hiện đánh giá kỹ lưỡng để xác định các yếu tố nguy cơ hạ thân nhiệt của bệnh nhân. Điều này bao gồm:

  • Thu thập tiền sử bệnh: Các bệnh lý nền, thuốc đang sử dụng [1].
  • Đánh giá thể trạng: Tuổi, chỉ số khối cơ thể (BMI), tình trạng dinh dưỡng [1].
  • Kiểm tra nhiệt độ cơ thể ban đầu: Đo nhiệt độ trung tâm của bệnh nhân 1-2 giờ trước khi gây mê và khi bệnh nhân đến phòng mổ [5].

2.2. Biện pháp sưởi ấm chủ động trước phẫu thuật (Prewarming)

Sưởi ấm trước phẫu thuật là một biện pháp hiệu quả để giảm sự sụt giảm nhiệt độ ban đầu do phân bố lại nhiệt sau khi gây mê [5]. Điều dưỡng gây mê cần thực hiện:

  • Sử dụng chăn sưởi ấm khí chủ động (Forced-air warming - FAW): Làm ấm bệnh nhân trong khoảng 10-30 phút trước khi gây mê. Biện pháp này giúp giảm khoảng cách nhiệt độ giữa trung tâm và ngoại vi, tăng lượng nhiệt tổng thể của cơ thể [5].
  • Duy trì môi trường ấm áp: Đảm bảo bệnh nhân được giữ ấm trong khu vực chờ và trên đường đến phòng mổ [8].

2.3. Biện pháp sưởi ấm trong phẫu thuật

Trong quá trình phẫu thuật, điều dưỡng gây mê hồi sức có trách nhiệm duy trì thân nhiệt chuẩn bằng cách kết hợp nhiều phương pháp.

Các phương pháp sưởi ấm chủ động

  • Hệ thống sưởi ấm khí chủ động (FAW): Đây là phương pháp hiệu quả nhất để truyền nhiệt cho bệnh nhân thông qua đối lưu [5, 6]. Điều dưỡng cần đảm bảo chăn sưởi được đặt đúng cách và thiết bị hoạt động hiệu quả.
  • Chăn/đệm sưởi ấm bằng nước hoặc điện: Sử dụng chăn hoặc đệm có nước/điện lưu thông để truyền nhiệt trực tiếp qua dẫn truyền [5].
  • Dịch truyền ấm: Tất cả các dung dịch truyền tĩnh mạch và sản phẩm máu được truyền với tốc độ lớn hơn 500 mL/giờ cần được làm ấm đến 38-40°C [5, 6].
  • Khí gây mê được làm ấm và làm ẩm: Giúp giảm mất nhiệt qua đường hô hấp [6].

Các phương pháp sưởi ấm thụ động

  • Cách nhiệt bề mặt cơ thể: Che phủ tối đa các vùng cơ thể không phẫu thuật bằng chăn cotton, tấm phẫu thuật, hoặc tấm chắn nhiệt để giảm mất nhiệt qua bức xạ và đối lưu [1, 5].
  • Duy trì nhiệt độ phòng mổ: Đảm bảo nhiệt độ phòng mổ luôn ở mức tối thiểu 21°C cho người lớn và 24°C cho trẻ em [5].

2.4. Theo dõi thân nhiệt liên tục

Theo dõi thân nhiệt là yếu tố then chốt để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời khi có sự thay đổi nhiệt độ.

  • Đo nhiệt độ trung tâm: Sử dụng các vị trí đo đáng tin cậy như thực quản, vòm họng, bàng quang hoặc màng nhĩ (đo trực tiếp) [5].
  • Tần suất theo dõi: Đo liên tục hoặc ít nhất 15 phút một lần trong suốt quá trình gây mê và phẫu thuật [5].
  • Đánh giá các dấu hiệu khác: Quan sát các dấu hiệu lâm sàng của tình trạng hạ thân nhiệt như run rẩy, da lạnh.

2.5. Chăm sóc sau phẫu thuật và duy trì thân nhiệt

Việc duy trì thân nhiệt chuẩn cần được tiếp tục trong giai đoạn hậu phẫu:

  • Sưởi ấm tích cực: Tiếp tục sử dụng các thiết bị sưởi ấm (ví dụ: chăn sưởi khí cưỡng bức, chăn sưởi ấm) cho đến khi bệnh nhân đạt được thân nhiệt bình thường (>36°C) và cảm thấy thoải mái [5].
  • Theo dõi chặt chẽ: Tiếp tục theo dõi thân nhiệt thường xuyên (ví dụ: mỗi 15 phút) tại phòng hồi tỉnh [5].
  • Xử trí run rẩy: Nếu bệnh nhân bị run rẩy, điều dưỡng cần can thiệp sưởi ấm tích cực và có thể dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để giảm khó chịu [5].

3. Các kỹ thuật và thiết bị sưởi ấm được sử dụng

Thiết bị sưởi ấmMô tảCơ chế truyền nhiệtƯu điểmNhược điểm
Hệ thống sưởi ấm khí chủ động (FAW)Chăn hoặc áo choàng có luồng khí nóng thổi qua, bao phủ một phần hoặc toàn bộ cơ thể [6].Đối lưuHiệu quả cao, giảm nhiễm trùng vết mổ và thời gian nằm viện, tiết kiệm chi phí về lâu dài [6].Có thể gây tiếng ồn, nguy cơ phát tán vi khuẩn nếu không dùng chăn có lỗ thoát khí hoặc vệ sinh không đúng cách [6].
Chăn/đệm sưởi ấm bằng nước hoặc điệnChăn hoặc đệm có nước ấm lưu thông hoặc các phần tử điện trở sinh nhiệt [6].Dẫn truyềnDuy trì nhiệt độ ổn định, hiệu quả trong phẫu thuật ổ bụng lớn [6].Có thể tăng chi phí điều dưỡng do yêu cầu vật liệu vô trùng, nguy cơ bỏng nếu không kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ [6].
Dịch truyền ấmDịch truyền tĩnh mạch, dịch rửa vết mổ được làm ấm trước khi truyền vào cơ thể [6].Dẫn truyềnĐơn giản, dễ thực hiện, giúp duy trì nhiệt độ trung tâm.Không đủ để phòng ngừa hạ thân nhiệt nếu chỉ sử dụng đơn độc [6].
Hệ thống sưởi ấm điện trở sợi carbonTấm sưởi bằng sợi carbon đặt dưới bệnh nhân, có thể làm ấm nhiều vùng cơ thể [6].Dẫn truyềnAn toàn, không gây nhiễu thiết bị khác, có thể tái sử dụng, tiết kiệm chi phí vận hành [6].Hiệu quả tương đương FAW nhưng có thể không vượt trội [6].
Chăn tự sưởi ấmChứa các miếng đệm sinh nhiệt hóa học, tự động làm ấm khi tiếp xúc với không khí [6].Hóa nhiệtDi động, không cần nguồn điện, tiện lợi khi vận chuyển bệnh nhân [6].Hiệu quả làm ấm có thể thấp hơn FAW, tốn kém hơn so với chăn FAW dùng một lần [6].
Tấm chắn nhiệt phản xạ (Passive warming)Chăn hoặc mũ làm từ vật liệu phản xạ nhiệt (nhôm, vải không dệt) [6].Cách nhiệt (giảm bức xạ và đối lưu)Chi phí thấp, đơn giản, hữu ích cho bệnh nhân lớn tuổi hoặc gây tê vùng [6].Hiệu quả thấp hơn sưởi ấm chủ động, không có khả năng sinh nhiệt [6].

4. Quy trình thực hiện phòng ngừa hạ thân nhiệt chu phẫu

4.1. Bước 1: Đánh giá và lập kế hoạch

  • Điều dưỡng gây mê hồi sức đánh giá các yếu tố nguy cơ hạ thân nhiệt của bệnh nhân (tuổi, bệnh nền, loại phẫu thuật, thời gian dự kiến gây mê) [1, 5].
  • Lập kế hoạch sưởi ấm cá nhân hóa cho từng bệnh nhân, bao gồm phương pháp sưởi ấm chủ động và thụ động phù hợp [2].

4.2. Bước 2: Chuẩn bị và thực hiện sưởi ấm trước phẫu thuật

  • Đảm bảo nhiệt độ phòng chờ và phòng mổ đạt chuẩn (>21°C cho người lớn, >24°C cho trẻ em) [5].
  • Sưởi ấm bệnh nhân bằng chăn sưởi khí cưỡng bức ít nhất 10-30 phút trước khi gây mê [5].
  • Nếu bệnh nhân đã bị hạ thân nhiệt trước mổ (<36°C), cần sưởi ấm tích cực cho đến khi đạt thân nhiệt bình thường [5].

4.3. Bước 3: Duy trì sưởi ấm trong phẫu thuật

  • Tiếp tục sử dụng các phương pháp sưởi ấm chủ động (FAW, dịch truyền ấm, chăn/đệm sưởi) trong suốt quá trình phẫu thuật [5, 6].
  • Che phủ các vùng cơ thể không phẫu thuật bằng chăn cách nhiệt để giảm mất nhiệt [5].
  • Đảm bảo dịch truyền và dịch rửa được làm ấm nếu truyền với tốc độ cao [5].

4.4. Bước 4: Theo dõi và điều chỉnh

  • Theo dõi nhiệt độ trung tâm liên tục hoặc ít nhất mỗi 15 phút [5].
  • Điều chỉnh các biện pháp sưởi ấm dựa trên nhiệt độ đo được và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân [5].

4.5. Bước 5: Chăm sóc sau phẫu thuật và duy trì thân nhiệt

  • Tiếp tục sưởi ấm tích cực cho bệnh nhân tại phòng hồi tỉnh cho đến khi thân nhiệt ổn định trên 36°C [5].
  • Theo dõi các dấu hiệu run rẩy và các biến chứng khác liên quan đến hạ thân nhiệt [5].
  • Cung cấp thông tin cho bệnh nhân và người nhà về tầm quan trọng của việc duy trì thân nhiệt và các dấu hiệu cần chú ý [5].

5. Rủi ro và thách thức trong phòng ngừa hạ thân nhiệt

5.1. Các biến chứng có thể xảy ra

Mặc dù các biện pháp sưởi ấm an toàn, vẫn có một số rủi ro nhỏ cần lưu ý:

  • Bỏng: Có thể xảy ra nếu thiết bị sưởi ấm không được kiểm soát nhiệt độ đúng cách hoặc tiếp xúc trực tiếp quá lâu với da bệnh nhân [6].
  • Nhiễm trùng: Một số nghiên cứu đã đặt ra lo ngại về khả năng phát tán vi khuẩn của hệ thống sưởi ấm khí chủ động nếu không sử dụng chăn có lỗ thoát khí hoặc vệ sinh thiết bị không đúng cách, mặc dù lợi ích của FAW trong việc giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ lớn hơn [6].

5.2. Thách thức trong việc tuân thủ quy trình

  • Thiếu nhận thức và kiến thức: Một số điều dưỡng và nhân viên y tế có thể chưa nắm vững đầy đủ kiến thức và tầm quan trọng của việc phòng ngừa hạ thân nhiệt [3, 4].
  • Hạn chế về thời gian và nguồn lực: Áp lực thời gian trong phòng mổ và hạn chế về thiết bị có thể ảnh hưởng đến việc tuân thủ các quy trình sưởi ấm [3].
  • Mâu thuẫn trong nhóm phẫu thuật: Sự khác biệt về quan điểm giữa các thành viên trong nhóm phẫu thuật (ví dụ: phẫu thuật viên muốn nhiệt độ phòng thấp để thoải mái làm việc, trong khi điều dưỡng muốn duy trì nhiệt độ cao hơn cho bệnh nhân) [3].
  • Thói quen cũ: Một số thực hành cũ hoặc thiếu cập nhật hướng dẫn có thể dẫn đến việc không áp dụng đầy đủ các biện pháp phòng ngừa [3].

5.3. Giải pháp khắc phục

  • Đào tạo và giáo dục liên tục: Nâng cao kiến thức và nhận thức cho toàn bộ đội ngũ y tế về tầm quan trọng và các biện pháp phòng ngừa hạ thân nhiệt chu phẫu [4].
  • Xây dựng quy trình chuẩn: Phát triển và triển khai các quy trình, hướng dẫn rõ ràng, dễ thực hiện để đảm bảo tính nhất quán trong chăm sóc [2, 4].
  • Sử dụng thiết bị hiện đại: Đầu tư vào các thiết bị sưởi ấm hiệu quả và an toàn, đồng thời đào tạo nhân viên về cách sử dụng chúng [6].
  • Truyền thông và hợp tác: Thúc đẩy giao tiếp và hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên trong nhóm phẫu thuật để đạt được mục tiêu chung là an toàn và hồi phục cho bệnh nhân [2, 3].

6. Lợi ích của việc phòng ngừa hạ thân nhiệt hiệu quả

6.1. Cải thiện kết quả lâm sàng cho người bệnh

  • Duy trì thân nhiệt chuẩn giúp các hệ thống cơ quan hoạt động tối ưu, giảm thiểu stress cho cơ thể trong và sau phẫu thuật [1, 5].

6.2. Giảm biến chứng và thời gian nằm viện

  • Phòng ngừa hạ thân nhiệt giúp giảm đáng kể tỷ lệ biến chứng tim mạch, nhiễm trùng vết mổ, rối loạn đông máu và run rẩy sau phẫu thuật [1, 5].
  • Giảm biến chứng đồng nghĩa với việc rút ngắn thời gian hồi phục và thời gian nằm viện, mang lại lợi ích kinh tế cho bệnh nhân và hệ thống y tế [2, 6].

6.3. Nâng cao chất lượng chăm sóc

  • Bệnh nhân được giữ ấm cảm thấy thoải mái hơn, giảm lo lắng và có trải nghiệm phẫu thuật tích cực hơn [2, 3].
  • Việc tuân thủ các hướng dẫn phòng ngừa hạ thân nhiệt thể hiện cam kết của đội ngũ y tế đối với sự an toàn và chất lượng chăm sóc người bệnh.

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  1. Hạ thân nhiệt chu phẫu có nguy hiểm không? Hạ thân nhiệt chu phẫu rất nguy hiểm vì có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như rối loạn tim mạch, tăng nguy cơ nhiễm trùng, chảy máu nhiều hơn và kéo dài thời gian hồi phục sau phẫu thuật [1, 5].
  2. Người bệnh có cảm thấy lạnh trong khi phẫu thuật không? Trong quá trình gây mê, bệnh nhân thường không cảm thấy lạnh do tác dụng của thuốc gây mê. Tuy nhiên, tình trạng lạnh vẫn xảy ra và có thể gây run rẩy khi bệnh nhân tỉnh lại, gây khó chịu và tăng tiêu thụ oxy [5].
  3. Điều dưỡng gây mê hồi sức làm gì để giữ ấm cho người bệnh? Điều dưỡng gây mê hồi sức thực hiện nhiều biện pháp như sưởi ấm bệnh nhân trước phẫu thuật bằng chăn sưởi khí chủ động, duy trì nhiệt độ phòng mổ phù hợp, làm ấm dịch truyền và máu, che phủ cơ thể bệnh nhân bằng chăn cách nhiệt, và theo dõi thân nhiệt liên tục [1, 5, 6].
  4. Có những loại thiết bị sưởi ấm nào được sử dụng trong phòng mổ? Các thiết bị phổ biến bao gồm hệ thống sưởi ấm khí chủ động (FAW), chăn/đệm sưởi ấm bằng nước hoặc điện, thiết bị làm ấm dịch truyền, và chăn tự sưởi ấm [6].
  5. Người bệnh có thể tự làm gì để hỗ trợ việc giữ ấm? Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân có thể mặc quần áo ấm, giữ cơ thể khô ráo. Điều dưỡng cũng sẽ cung cấp thông tin và hướng dẫn cụ thể để bệnh nhân hợp tác tốt nhất trong quá trình sưởi ấm [5].

8. Thông tin kiểm duyệt & tài liệu tham khảo

Tư vấn chuyên môn: CN. Phạm Hoài Bảo Nam - Khoa Gây mê - Hồi sức, Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh Ngày cập nhật: 2025-11-14

Tài liệu tham khảo:

  • [1] Simegn, G. D. (2021). Prevention and management of perioperative hypothermia in adult elective surgical patients: A systematic review. Ann Med Surg (Lond), 72, 103059. Truy cập: 2025-11-14.
  • [2] Munday, J. (2023). Perioperative hypothermia prevention: development of simple principles and practice recommendations using a multidisciplinary consensus-based approach. BMJ Open, 13(11), e077472. Truy cập: 2025-11-14.
  • [3] Gustafsson, I. L. (2023). Nurse anesthetists’ perceptions of heat conservation measures in connection with surgery – a phenomenographic study. BMC Nurs, 22, 321. Truy cập: 2025-11-14.
  • [4] Yang, L. (2025). Nurses’ knowledge, attitudes, and behaviors of inadvertent perioperative hypothermia prevention in China: a multicenter, cross-sectional study. BMC Pediatr, 25, 616. Truy cập: 2025-11-14.
  • [5] Torossian, A. (2015). Preventing Inadvertent Perioperative Hypothermia. Dtsch Arztebl Int, 112(10), 166–172. Truy cập: 2025-11-14.
  • [6] Ji, N. (2024). Strategies for perioperative hypothermia management: advances in warming techniques and clinical implications: a narrative review. BMC Surg, 24, 425. Truy cập: 2025-11-14.
  • [7] Woretaw, A. W. (2023). Knowledge and practice of nurses with respect to inadvertent perioperative hypothermia and associated factors. PMC. Truy cập: 2025-11-14.
  • [8] Yang, F. (2022). An Overview of the Implications for Perianesthesia Nurses in terms of Intraoperative Changes in Temperature and Factors Associated with Unintentional Postoperative Hypothermia. J Healthc Eng, 2022, 6955870. Truy cập: 2025-11-14.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Chia sẻ

Bài viết liên quan