Tài liệu hướng dẫn người bệnh chạy thận nhân tạo
Tài liệu này nhằm cung cấp thông tin truyền thông, giáo dục sức khỏe cho người bệnh/người nhà liên quan đến chạy thận nhân tạo trước/ trong thời gian nhập viện, trước khi xuất viện hoặc khi điều trị ngoại trú. Tài liệu được biên soạn với mục đích giúp người bệnh và gia đình hiểu rõ về quá trình điều trị thận nhân tạo, các phương pháp điều trị thay thế thận, cách chăm sóc sau khi điều trị, cũng như các lưu ý về chế độ dinh dưỡng và những vấn đề liên quan đến thận nhân tạo.
1. Thận hoạt động như thế nào?
1.1. Thận là gì và vị trí của chúng ở đâu?
Thông thường mỗi người có hai quả thận hình hạt đậu, kích cỡ bằng nắm tay. Thận nằm ở mặt lưng của cơ thể, hai bên cột sống thắt lưng.
1.2. Chức năng của thận
Chức năng của thận là lọc sạch các chất thải trong máu và lượng nước dư thừa mà cơ thể cần thải trừ, nhằm giữ ổn định môi trường bên trong cơ thể và giúp các cơ quan khác hoạt động ổn định.
1.3. Các chức năng chính của thận
Loại trừ các chất thải: Ure và Creatinine.
Kiểm soát lượng nước trong cơ thể.
Giúp sản sinh hồng cầu.
Kiểm soát huyết áp.
Giúp duy trì sự khỏe mạnh của xương.
1.4. Khi thận ngưng hoạt động
Bạn sẽ cảm thấy không khỏe, xanh xao và mệt mỏi. Các triệu chứng khác bao gồm phù chân, sưng mắt cá và sưng mi mắt. Mặc dù bạn vẫn có thể đi tiểu, nhưng sẽ cảm thấy ăn không ngon miệng.Khi thận mất khả năng hoạt động 90%, bệnh nhân sẽ được chẩn đoán suy thận mạn và cần điều trị để thay thế một phần chức năng thận.
2. Thận nhân tạo hoạt động như thế nào?
2.1. Lọc máu
Lọc máu là phương pháp điều trị nhằm loại bỏ các chất thải và lượng nước dư thừa ra khỏi cơ thể. Có hai phương pháp lọc máu:
Lọc màng bụng (Peritoneal Dialysis: PD)
Chạy thận nhân tạo (Hemodialysis: HD)
2.2. Chạy thận nhân tạo
Quá trình thiết lập vòng tuần hoàn ngoài cơ thể để lọc máu, loại bỏ chất thải và nước dư thừa trong khoảng thời gian từ 3.5 đến 4 giờ.
2.3. Đường mạch máu để chạy thận
Trước khi thực hiện chạy thận nhân tạo, bạn phải có đường tiếp cận mạch máu qua các phương pháp như luồng thông động – tĩnh mạch sử dụng mạch máu tự nhiên (AVF), luồng thông động – tĩnh mạch sử dụng mạch máu nhân tạo (AVG) hoặc catheter.
3. Chăm sóc các đường tiếp cận mạch máu
3.1. Luồng thông đọng-tĩnh mạch (AVF) là gì ?
Là lựa chọn tốt nhất và được ưa chuộng cho chạy thận nhân tạo, sử dụng mạch máu tự nhiên, ít bị nhiễm khuẩn và có tuổi thọ lâu dài. Cần 6 – 8 tuần để AVF trưởng thành trước khi sử dụng.
3.2. Luồng thông động - tĩnh mạch nhân tạo (AVG) là gì ?
Được tạo thành từ mảnh ghép mạch máu nhân tạo, được sử dụng khi không thể tạo AVF. Tuổi thọ kém hơn và dễ bị nhiễm khuẩn.
3.3. Catheter lọc máu
Dùng trong các trường hợp cần tiếp cận mạch máu tạm thời, dễ bị nhiễm khuẩn và có thể không đủ lưu lượng để lọc máu.
4. Dinh Dưỡng
4.1. Đảm bảo cung cấp đủ năng lượng
Nhu cầu năng lượng cho người bệnh chạy thận nhân tạo khoảng 30 – 35 kcal/kg/ngày, trong đó 15% – 20% năng lượng từ đạm, 25% – 35% từ chất béo, 50% – 60% từ tinh bột.
4.2. Giàu đạm
Nhu cầu đạm hằng ngày đối với người bệnh chạy thận nhân tạo là khoảng 1 – 1.2 g/kg/ngày. Thực phẩm giàu đạm bao gồm thịt heo, thịt bò, thịt gà, trứng, sữa bò tươi.
4.3. Hạn chế muối
Hạn chế muối dưới 6g/ngày để phòng ngừa quá tải thể tích và tăng huyết áp.
4.4. Hạn chế Kali
Kali là chất quan trọng trong duy trì nhịp tim, nhưng khi thận suy, khả năng đào thải Kali giảm, gây nguy cơ tăng Kali máu. Nhu cầu Kali cho người bệnh chạy thận nhân tạo không quá 2g/ngày.
4.5. Hạn chế nước
Lượng nước cần hạn chế tùy thuộc vào khả năng tiểu tiện của bệnh nhân, đảm bảo không gây quá tải thể tích.
_1.webp)
_2.webp)
