Nghiệm pháp gắng sức tim mạch hô hấp
1. Nghiệm pháp gắng sức tim mạch hô hấp là gì?
Nghiệm pháp gắng sức tim mạch hô hấp (CPET – Cardiopulmonary Exercise Testing) là một phương pháp kiểm tra chuyên sâu giúp đánh giá khả năng hoạt động phối hợp của hệ thống tim, phổi và cơ xương trong quá trình vận động. Trong quá trình thực hiện, người bệnh sẽ vận động trên máy chạy bộ hoặc xe đạp lực kế với cường độ tăng dần, đồng thời các thông số như nhịp tim, huyết áp, điện tâm đồ, trao đổi khí và độ bão hòa oxy sẽ được ghi nhận liên tục.Khác với các xét nghiệm đơn thuần lúc nghỉ, CPET phản ánh chính xác cách cơ thể đáp ứng khi vận động, giúp phát hiện những bất thường tiềm ẩn không thể nhận biết khi người bệnh ở trạng thái tĩnh.
2. Hệ thống CPET bao gồm:
Xe đạp lực kế
Monitor huyết áp
Máy phân tích khí
2 màn hình biểu diễn ECG, thông số thở
Thảm lăn
3. Mục đích của CPET là gì?
CPET mang lại nhiều lợi ích trong đánh giá và quản lý bệnh, bao gồm:
Định lượng khả năng gắng sức và mức độ đáp ứng của tim – phổi – cơ xương
Phân biệt nguyên nhân gây giới hạn gắng sức: do tim, phổi hay yếu tố khác
Xác định ngưỡng vận động an toàn cho người bệnh có bệnh lý mạn tính
Hỗ trợ chẩn đoán trong các trường hợp khó thở không rõ nguyên nhân
Đánh giá hiệu quả điều trị sau nội khoa, phẫu thuật, hoặc phục hồi chức năng
Tiên lượng nguy cơ biến cố trong các bệnh lý như suy tim, bệnh phổi mạn tính
Lập kế hoạch tập luyện phù hợp với thể trạng của từng cá nhân
4. Khi nào cần đo CPET?
Bác sĩ có thể chỉ định thực hiện CPET trong các tình huống sau:
Khó thở khi gắng sức chưa rõ nguyên nhân
Suy tim để đánh giá chức năng và tiên lượng
Bệnh phổi mạn tính như COPD, xơ phổi, tăng áp phổi
Chuẩn bị trước phẫu thuật lớn (ngực, bụng, tim, phổi)
Đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị
Tư vấn lập kế hoạch tập luyện cho từng cá nhân, đặc biệt với người bệnh hồi phục sau bệnh nặng hoặc vận động viên
Theo dõi tiến triển bệnh và điều chỉnh phục hồi chức năng
5. Cần chuẩn bị gì trước khi đo CPET?
Để đảm bảo kết quả chính xác và an toàn, người bệnh cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
Nhịn ăn ít nhất 2–3 giờ trước khi đo
Không hút thuốc, uống rượu, cà phê hoặc các chất kích thích trong ngày thực hiện
Tránh gắng sức hoặc tập luyện trong vòng 30 phút trước đó
Mặc quần áo thể thao thoải mái, giày thể thao
Mang theo toàn bộ kết quả cận lâm sàng gần nhất và toa thuốc đang dùng
Vẫn uống thuốc theo toa trừ khi có chỉ định dừng từ bác sĩ
→ Mặt nạ, cảm biến thể tích và ống phân tích khí
6. Chống chỉ định của CPET
CPET không được thực hiện trong một số tình huống cụ thể, bao gồm:
Người bệnh không thể vận động do chấn thương, bệnh khớp nặng hoặc yếu liệt
Bệnh nội khoa cấp tính chưa ổn định (suy tim mất bù, nhiễm trùng, hen phế quản cấp…)
Nhồi máu cơ tim cấp trong vòng vài ngày gần đây
Huyết áp tăng cao (>200/110 mmHg) không kiểm soát
Rối loạn nhịp tim có triệu chứng, chưa được điều trị ổn định
Độ bão hòa oxy (SpO2) thấp ở trạng thái nghỉ (<85%)
Người bệnh không hợp tác được do rối loạn tâm thần, mất ý thức hoặc không hiểu hướng dẫn…
7. CPET có rủi ro gì không?
Tuy là một nghiệm pháp gắng sức, nhưng CPET được đánh giá là an toàn cao khi thực hiện đúng quy trình và được giám sát chặt chẽ. Một số biến cố hiếm có thể xảy ra, tỷ lệ rất thấp:
Tụt huyết áp
Rối loạn nhịp tim (nhanh thất, rung thất,
block tim)
Đau ngực, khó thở, choáng váng ....
Tất cả các nguy cơ này đều được giảm thiểu tối đa nhờ sự theo dõi liên tục của đội ngũ y tế có kinh nghiệm và trang thiết bị hỗ trợ cấp cứu đầy đủ.


